Banner lì xì tết

Bạn có biết full đi với giới từ gì

Người Việt trẻ có thói quen dùng một số từ tiếng Anh trong giao tiếp thường ngày, và full là một trong số những từ đó. Chắc hẳn ai cũng biết full có nghĩa là đầy đủ, nhưng những kiến thức ngữ pháp sâu rộng và chi tiết hơn thì chưa hẳn nhiều người đã biết, ví dụ như full đi với giới từ gì? bạn đã biết chưa?

Bạn có biết full đi với giới từ gì

Nếu bạn cũng đang muốn tìm hiểu kỹ hơn về tính từ full trong tiếng Anh thì hãy theo dõi hết bài viết của IELTS Academic ngày hôm nay nhé!

Nghĩa của full trong tiếng Anh / full đi với giới từ gì

Nghĩa của full trong tiếng Anh / full đi với giới từ gì

Full: chứa hoặc giữ nhiều nhất có thể; không có không gian trống

E.g.

A full bottle of water (Một bình đầy nước)

My bag was full of books (Túi của tôi đầy sách)

Full: Có nhiều, có một số lượng lớn người hoặc vật

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

E.g. The road was full of people (Đường phố có rất nhiều người)

My boss is always full of energy (Sếp của tôi luôn tràn đầy năng lượng)

Full: no (đã ăn no)

E.g. I won’t eat any more, I’m full up (Tôi sẽ không ăn gì nữa, tôi no rồi).

Full: hoàn thành, ko có gì bị bỏ quên

E.g. We did heard the full story (Chúng ta đã không nghe toàn bộ câu chuyện)

Full: Nhiều nhất có thể

E.g. She drove at full speed (Cô ấy đã lái xe với tốc độ tối đa)

Full: Bận rộn; liên quan đến nhiều hoạt động

E.g. Her life was too full to do exercise (Cuộc sống của cô ấy quá bận rộn để tập thể dục)

Full: Trăng tròn

E.g. Last night the moon was full (Tối hôm qua, trăng tròn)

Xem thêm Inform đi với giới từ gì? Tổng hợp kiến thức Inform

Full đi với giới từ gì?

Dưới đây chúng tôi đã liệt kê những cụm từ full đi với các giới từ, mời các bạn cùng theo dõi:

  • To be full of hopes: chứa chan hy vọng
  • To give full details: cho đầy đủ chi tiết
  • To be full of oneself : tự phụ tự mãn
  • At full stretch: bằng tất cả khả năng mình có được
  • To fall at full length: ngã sòng soài
  • To come full circle: quay về điểm xuất phát
  • To come to a full stop: dừng lại hẳn
  • To draw oneself up to one’s full height: vươn thẳng người
  • Full of beans: tràn trề sức sống
  • Full of the joys of spring: sôi nổi vui tươi
  • Full of one’s own importance: ngạo mạn
  • To give somebody full play: cho toàn quyền hành động
  • To have one’s hands full: bận bịu quá chừng
  • In full sail: căng hết buồm đón gió
  • To give full measure: cung cấp đủ lượng cần thiết
  • To know something full well: biết rõ điều gì
  • In full: đầy đủ không cắt bớt
  • To write one’s name in full: viết đầy đủ họ tên
  • To publish a report in full: công bố toàn văn một bản báo cáo
  • To the full: đến mức cao nhất
  • To enjoy oneself to the full: vui chơi thỏa thích

Từ những cụm từ trên có thể thấy, full thường đi với giới từ of, ngoài ra full cũng có thể đi với giới từ up khi nói về thức ăn, với ý nghĩa “no”.

E.g. No more for me, thanks—I’m full up. (Tôi không ăn gì thêm nữa, cảm ơn – Tôi đã no)

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. She can only nod, because her mouth is …
  2. The hotel is full … to night
  3. My bag was full ….books
  4. The meeting room was full ….people
  5. You can’t run on a …stomach
  6. Please fill in your …name and address
  7. I sell a …range of medicines.
  8. The address must be printed in …

Danh sách từ cho sẵn full, up, of

Đáp án: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. She can only nod, because her mouth is full
  2. The hotel is full up to night
  3. My bag was full of books
  4. The meeting room was full of people
  5. You can’t run on a full stomach
  6. Please fill in your full name and address
  7. I sell a full range of medicines.
  8. The address must be printed in full.

Qua bài viết, bạn đã biết tính từ full đi với giới từ gì chưa? Đấy chính là giới từ of, và một số trường hợp full đi với giới từ up. Cuối bài viết, chúng tôi đã tổng hợp một số câu hỏi để giúp bạn có thể luyện tập và tổng hợp kiến thức đã học. Chúc các bạn thành công!