Banner lì xì tết

Viết lại câu với modal verbs: Công thức và bài tập có đáp án

Modal verbs còn được gọi là động từ khiếm khuyết, là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp. Tuy nhiên không phải ai cũng có thể hiểu rõ cách dùng modal verbs như thế nào. 

Chính vì thế trong bài viết này, IELTS Academic sẽ chia sẻ với mọi người về cấu trúc Modal verbs và cách viết lại câu với Modal verbs. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Cấu trúc của modal verbs

Cấu trúc của modal verbs
Cấu trúc của modal verbs

Thì hiện tại đơn

Ở thì hiện tại đơn, động từ khiếm khuyết (modal verbs) luôn đứng trước động từ chính (trừ câu hỏi) và động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu (infinitive).

Cấu trúc: 

Câu khẳng định: S + modal verb + V (infinitive)

Ví dụ: 

  • She can swim. (Cô ấy có thể bơi.).
  • You should eat more vegetables. (Bạn nên ăn nhiều rau hơn.)
  • We must finish the project today. (Chúng ta phải hoàn thành dự án hôm nay.)
Câu phủ định:  S + modal verb + not + V (bare infinitive)

Ví dụ:

  • They shouldn’t arrive late. (Họ không nên đến muộn)
  • They must not use their phones during the meeting. (Họ không được sử dụng điện thoại trong cuộc họp.)
  • I cannot play the piano. (Tôi không thể chơi piano.)
Câu hỏi: Modal verb + S + V (infinitive)

Ví dụ: 

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Can he speak French fluently? (Anh ấy có thể nói tiếng Pháp lưu loát không?)
  • Must we attend the meeting this afternoon? (Chúng ta có phải tham gia cuộc họp chiều nay không?)
  • Should I call you later for more details? (Tôi có nên gọi bạn sau để biết thêm chi tiết không?)

Thì hiện tại tiếp diễn

Đối với câu dùng thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta thêm “be” vào sau modal verb và sử dụng đồng từ chính thêm -ing.

Cấu trúc:

S + modal verb + be + Ving

Ví dụ: 

  • She can be studying in the library right now. (Cô ấy có thể đang học ở thư viện ngay bây giờ.)
  • You should be focusing on your health during this stressful time. (Bạn nên tập trung vào sức khỏe của mình trong thời kỳ căng thẳng này.)
  • He must be working on a project; I saw him in the office late last night. (Anh ấy chắc chắn đang bận việc với một dự án nào đó; tôi thấy anh ấy ở văn phòng muộn tối qua.)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Khi chúng ta sử dụng động từ khiếm khuyết trong câu dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chúng ta luôn phải sử dụng have và không bao giờ sử dụng had ngay cả khi chủ ngữ ở ngôi thứ ba.

Cấu trúc:

S + modal verb + have been + Ving

Ví dụ: 

  • She can have been working on the presentation all morning, it looks very detailed. (Cô ấy có thể đã đang làm việc trên bài thuyết trình suốt buổi sáng, nó trông rất chi tiết.)
  • He must have been waiting for a long time, his patience is running out. (Anh ấy đã phải đợi một thời gian dài, sự kiên nhẫn của anh ấy đang cạn kiệt.)
  • You should have been studying for the exam instead of playing video games. (Bạn nên học cho kỳ thi thay vì chơi trò chơi điện tử.)

Thì hiện tại hoàn thành

Động từ khiếm khuyết (modal verbs) kết hợp với thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn đạt một hành động hoặc tình trạng đã xảy ra trong quá khứ, có thể ảnh hưởng đến hiện tại, và có thể tiếp tục trong tương lai. Động từ khiếm khuyết được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành có nghĩa là đáng lẽ nên.

Cấu trúc: 

S + modal verb + have + V3 (past participle)

Ví dụ: 

  • It can’t have rained last night; the ground is dry. (Đêm qua, trời không thể nào mưa được, mặt đất vẫn còn khô.)
  • We might have left the keys at home, let’s check. (Chúng ta có thể đã để chìa khóa ở nhà, hãy kiểm tra.)
  • He must have forgotten about the meeting, he’s not here. (Anh ấy đã quên cuộc họp, anh ấy không ở đây.)

Thì quá khứ đơn

Khi trong câu là thì quá khứ đơn, các bạn cần lưu ý có một số động từ khiếm khuyết không sử dụng được ở dạng thì này. Chúng ta thường sử dụng could và would (là dạng quá khứ của can và will) cùng với động từ nguyên thể (bare infinitive), và không sử dụng to trước động từ.

Cấu trúc: 

S + could/would + V (bare infinitive)

Ví dụ: 

  • He could swim when he was a child. (Anh ấy có thể bơi khi anh ấy còn nhỏ.)
  • She would always help her friends with their homework. (Cô ấy luôn giúp bạn bè với bài tập về nhà.)
  • He should have studied for the exam, but he didn’t. (Anh ấy nên đã học cho kỳ thi, nhưng anh ấy không làm.)

Thì quá khứ tiếp diễn

Trong câu dùng thì quá khứ tiếp diễn, chỉ có một số động từ modal verbs nhất định như could và would được sử dụng. 

Cấu trúc: 

S + could/would + be + Ving

Ví dụ: 

  • We would have been enjoying the concert if it hadn’t been canceled. (Chúng tôi có thể đã đang thưởng thức buổi hòa nhạc nếu nó không bị hủy bỏ.)
  • They could have been watching a movie at that time. (Họ có thể đã đang xem phim vào thời điểm đó.)

Các thì tương lai

Trong thì tương lai, chúng ta thường sử dụng will để diễn đạt các sự kiện tương lai. Tuy nhiên, cũng có một số cấu trúc sử dụng các động từ khiếm khuyết khác trong thì tương lai, thường đi kèm với động từ nguyên thể và không sử dụng will.

Cấu trúc: 

S + modal verb + verb (bare infinitive)

Ví dụ:

  • She will be able to join us for dinner tonight. (Cô ấy sẽ có thể tham gia ăn tối với chúng tôi tối nay.)
  • You must study hard if you want to pass the exam. (Bạn phải học chăm chỉ nếu bạn muốn đỗ kỳ thi.)
  • I can help you move to your new apartment next weekend. (Tôi có thể giúp bạn chuyển đến căn hộ mới vào cuối tuần tới.)

Cách viết lại câu với modal verbs

Cách viết lại câu với modal verbs
Cách viết lại câu với modal verbs

Để viết lại câu với modal verbs, bạn có thể thực hiện một số thay đổi  nhất định tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu. Dưới đây là một số cách thường gặp:

  • Thay đổi giữa các modal verbs

Ví dụ: She can speak French → She may speak French.

  • Thay đổi giữa các thì và cấu trúc câu:

Ví dụ: I am willing to assist you with your homework → I will help you with your homework.

  • Thay đổi từ câu khác để biểu thị ý nghĩa tương đương:

Ví dụ: Solving the problem is easy for him. → He can solve the problem easily.

  • Sử dụng cấu trúc khác:

Ví dụ: You can eat in the kitchen → It is allowed for you to eat in the kitchen.

Xem thêm:

Cách sử dụng cấu trúc modal verbs

Cách sử dụng cấu trúc modal verbs
Cách sử dụng cấu trúc modal verbs

Can/ Could/ Be able to: có thể

Cách sử dụng Ví Dụ 
Can, Could, Be able nghĩa là có thể, được dùng để diễn tả một khả năng (ability). Trong đó, Could là quá khứ của Can, diễn tả khả năng xảy ra ở trong quá khứ.– She can speak three languages fluently. (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ trôi chảy.)
– She could swim when she was only five years old. (Cô ấy có thể bơi khi cô ấy 5 tuổi.)
Can được dùng để diễn tả một sự cho phép (permission) và thể phủ định được dùng để diễn tả một sự cấm đoán.Students can’t enter the laboratory without permission. (Sinh viên không thể vào phòng thí nghiệm mà không có sự cho phép.)
Can cũng diễn tả  khả năng xảy ra (possibility)It can’t be true that she won the lottery twice in a row! (Không thể tin được là cô ấy đã trúng xổ số hai lần liên tiếp!)
Can/Could sử dụng trong câu hỏi nhằm xin phép, đề nghị, yêu cầu ai điều gì.Could you turn down the volume a bit? (Bạn có thể giảm âm lượng một chút được không?)
Could – Was/Were able to:
– Nếu muốn diễn tả một khả năng, một kiến thức, Could  được dùng thường hơn.
– Nếu câu nói hàm ý thực hiện thành công một điều gì đó thì Was/Were able to được sử dụng chứ không phải COULD.
– She could speak five languages. (Cô ấy có thể nói 5 ngôn ngữ.)
– After hours of trying, she was able to solve the puzzle. (Sau hàng giờ cố gắng, cô ấy cũng giải được câu đố.)

Must/ Have to: phải

Cách Sử Dụng Ví Dụ 
Must có nghĩa là phải, diễn tả một mệnh lệnh hay một sự bắt buộc.You must complete your assignment by tomorrow. (Bạn phải hoàn thành bài tập của mình vào ngày mai.)
Have to diễn tả sự cần thiết phải làm một việc gì đó. Nhưng vì một lý do tác động bên ngoài nên mới phải làm.I have to attend the meeting, even though I’m not feeling well. (Tôi cần phải tham dự cuộc họp, ngay cả khi tôi không cảm thấy khỏe.)
Must dùng trong câu suy luận logic.The door is locked, she must be outside.(Cửa đang khóa, chắc chắn cô ấy đang ở bên ngoài.)
Khi muốn diễn tả thể phủ định của Must với ý nghĩa không cần thiết người ta sử dụng Need not (Needn’t).You need not worry about the details, I will take care of everything. (Bạn không cần phải lo lắng về các chi tiết, tôi sẽ lo mọi thứ.)

May/ Might: có thể 

Cách Sử Dụng Ví Dụ 
May và dạng quá khứ Might diễn tả sự xin phép, cho phép (permission).– May I take this book? (Tôi có thể lấy cuốn sách này không?)
– She asked if she might go to the party. (Cô ấy hỏi xem cô ấy có thể đi đến bữa tiệc không.)
May/Might dùng diễn tả một khả năng có thể xảy ra hay không thể xảy ra.He admitted that the news might be true. (Anh ấy thừa nhận rằng tin tức có thể là sự thật.)
Dùng trong câu cảm thán, May/Might diễn tả một lời cầu chúc.May all your dreams come true! (Có thể tất cả những giấc mơ của bạn trở thành sự thật!)
May/Might dùng trong mệnh đề theo sau các động từ hope (hy vọng) và trust (tin tưởng).I trust (hope) that you may find this information useful. (Tôi hi vọng bạn sẽ thấy những thông tin này hữu ích.)
May/Might dùng thay cho một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (adverb clauses of concession).He may be poor, but he is honest.(Anh ấy có thể là người nghèo, nhưng anh ấy là người trung thực. 
Might (không dùng May) đôi khi được dùng trong câu để diễn tả một lời trách mắng có tính hờn dỗi (petulant reproach).You might listen when I am talking to you.(Làm ơn hãy lắng nghe khi tôi đang nói chuyện với bạn.)

Will/ Would/ Shall: sẽ

Cách Sử DụngVí Dụ
Will diễn tả sự dự đoán về khả năng xảy ra trong tương lai. Would là dạng quá khứ của will, diễn tả sự dự đoán về sự việc đã xảy ra trong quá khứ.– It looks like it will rain later in the evening. (Có vẻ như sẽ có mưa vào cuối buổi tối.)
– He said it would be a great party, and it was. (Anh ấy nói rằng đó sẽ là một bữa tiệc tuyệt vời, và đúng như vậy.)
Will, would được dùng để đề nghị, yêu cầu ai đó làm gì.Would you close the window?(Bạn có phiền đóng cửa sổ không?)
Shall cũng mang nghĩa là sẽ nhưng được dùng để xin ý kiến, lời khuyên từ người khác.Shall I call you later to discuss the details? (Tôi có nên gọi điện cho bạn sau để thảo luận về các chi tiết không?)

Should/ Ought to: nên

Cách Sử DụngVí Dụ 
Should, Ought to dùng trong câu khuyên ai đó nên làm gì.She ought to listen to her doctor’s advice for a healthier lifestyle. (Cô ấy nên lắng nghe lời khuyên của bác sĩ để có một lối sống khỏe mạnh hơn.)
Dùng thay cho must khi không muốn diễn tả một ý nghĩa quá bắt buộc ai đó phải làm gì.You should submit your application before the deadline, but it’s not mandatory. (Bạn nên nộp đơn trước hạn chót, nhưng điều này không bắt buộc.)
Ought not to have + past participle diễn tả một sự không tán đồng về một hành động đã làm trong quá khứ.He ought not to have spoken to her in that tone, it was very disrespectful. (Anh ấy không nên nói chuyện với cô ấy bằng cách đó; đó là thiếu tôn trọng.)

Một số lưu ý về cấu trúc modal verbs

Một số lưu ý về cấu trúc modal verbs
Một số lưu ý về cấu trúc modal verbs

Cấu trúc của Modal Verbs (động từ khiếm khuyết) có một số lưu ý quan trọng, bạn cần chú ý như sau:

  • Modal verbs không bao giờ đi kèm với to khi được sử dụng trong câu trừ ought to. 
  • Động từ chính luôn ở dạng nguyên thể (infinitive): Sau động từ khiếm khuyết, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể. 
  • Đa số các động từ khiếm khuyết không thể được sử dụng trong các thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Tuy nhiên, có thể diễn đạt để nói về sự kiện trong quá khứ bằng cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành
  • Can diễn đạt khả năng hiện tại. Could diễn đạt khả năng trong quá khứ hoặc mức độ lịch sự hơn. 
  • Will diễn đạt ý chí và dự đoán về tương lai. Would thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự, yêu cầu lịch sự, và diễn đạt ý chí không mạnh mẽ hơn.

Bài tập viết lại câu với modal verbs

Bài tập viết lại câu với modal verbs
Bài tập viết lại câu với modal verbs

Bài tập 1: Viết lại câu với modal verbs sao cho nghĩa không đổi

  1. It’s possible that Peter has the key to the treasure chest. (might)

→ Peter _____________________________________________

  1. Maybe Sarah knows the answer to the riddle. (could)

→ Sarah _____________________________________________

  1. The concert is scheduled to start at 8 p.m. (will)

→ The concert ________________________________________

  1. You don’t need to attend the meeting tomorrow. (have to)

→ You _______________________________________________

  1. Jack completed the challenging obstacle course. (succeeded)

→ Jack ______________________________________________

  1. Perhaps Mark will be at the party. (might)

→ Mark _____________________________________________

  1. It is possible that they have already visited the museum. (may)

→ They _____________________________________________

  1. The chef must prepare a special dish for the VIP guest. (has)

→ The chef __________________________________________

  1. It is not necessary for you to complete the entire project today. (don’t)

→ You ______________________________________________

  1. She managed to solve the difficult puzzle. (able)

→ She _______________________________________________

Bài tập 2: Hãy điền vào chỗ trống bằng các trợ động từ thích hợp: can, may, ought to, must, should, might, will.

  1. You ……………………… complete the assignment before the deadline.
  2. It ……………………… rain later, so take an umbrella with you.
  3. We ……………………… forget to wish him a happy birthday.
  4. The children ……………………… watch TV until they finish their homework.
  5. ……………………… you please pass me the salt?
  6. Students ……………………… bring their textbooks to class every day.
  7. It ……………………… be a good idea to double-check your work before submitting it.
  8. You ……………………… call your parents to let them know you’ll be home late.
  9. We ……………………… start preparing for the upcoming exam now.
  10. ……………………… I borrow your pen for a moment, please?

Đáp án

Bài tập 1:

  1. Peter might have the key to the treasure chest.
  2. Sarah could know the answer to the riddle.
  3. The concert will start at 8 p.m.
  4. You don’t have to attend the meeting tomorrow.
  5. Jack succeeded in completing the challenging obstacle course.
  6. Mark might be at the party.
  7. They may have already visited the museum.
  8. The chef has to prepare a special dish for the VIP guest.
  9. You don’t have to complete the entire project today.
  10. She was able to solve the difficult puzzle.

Bài tập 2: 

  1. You must complete the assignment before the deadline.
  2. It might rain later, so take an umbrella with you.
  3. We ought to forget to wish him a happy birthday.
  4. The children should not watch TV until they finish their homework.
  5. Could you please pass me the salt?
  6. Students should bring their textbooks to class every day.
  7. It may be a good idea to double-check your work before submitting it.
  8. You should call your parents to let them know you’ll be home late.
  9. We must start preparing for the upcoming exam now.
  10. May I borrow your pen for a moment, please?

Xem thêm:

Bài viết trên đã giúp bạn ôn lại kiến thức về modal verbs cũng như cách viết lại câu với modal verbs. IELTS Academic hy vọng những chia sẻ trên có thể giúp ích cho bạn trong quá trình học tập tiếng Anh. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về ngữ pháp thì hãy theo dõi chuyên mục Ngữ Pháp để cập nhật khám phá thêm nhé!