Banner lì xì tết

Bạn có biết ? trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là một trong những trạng từ quan trọng và được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Trong bài viết ngày hôm nay IELTS Academic mời các bạn hãy cùng chúng tôi tìm hiểu những ngữ pháp trạng từ chỉ tần suất phổ biến, thường gặp và vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu trong tiếng Anh nhé.

trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

Định nghĩa trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) là những trạng từ cho biết sự việc xảy ra thường xuyên như thế nào.

Những trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh suất thường gặp

Những trạng từ chỉ tần suất thường gặp bao gồm: Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), normally (thường), generally (chung, nhìn chung), often (thường), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng, đôi khi), occasionally (có dịp, đôi khhi), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ).

Xem thêm Bài tập về trạng từ trong tiếng Anh đơn giản có đáp án

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

  • Trạng từ chỉ tần suất thường đứng vị trí ở giữa trong câu. 

E.g. I often get up at midnight

  • Đôi khi trạng từ chỉ tần suất có thể đứng sau chủ ngữ và trước trợ động từ phủ định

E.g. My roommate usually don’t have breakfast (bạn cùng phòng của tôi thường không ăn sáng)

  • Trạng từ sometimes đứng trước trợ động từ phủ định

E.g. You sometimes can’t go out (bạn thỉnh thoảng không thể ra ngoài)

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Trạng từ seldom rarely thường được sử dụng trong những ngữ cảnh trang trọng. Trong như đời thường chúng ta thường sử dụng not often

E.g. I don’t often swim in the weekend (tôi không thường xuyên đi bơi vào cuối tuần).

  • Trạng từ never là một từ phủ định

E.g. Will you never it meat? (bạn sẽ không bao giờ ăn thịt à?)

  • Trạng từ ever thường được sử dụng nhiều nhất trong câu hỏi

E.g. Have you ever been to Vietnam? (Bạn đã từng đến Việt Nam chưa?)

  • Nhưng chúng ta cũng có thể sử dụng trạng từ ever với các từ phủ định

E.g. I haven’t ever felt so confident (Tôi chưa từng cảm thấy thực sự tự tin)

  • Trạng từ ever có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định

E.g. No one ever did that to me before (chưa một ai từng làm thế với tôi).

E.g. Nothing ever happens in this house (Chưa từng có chuyện gì xảy ra trong căn nhà này)

  • Chúng ta cũng có thể dụng trạng từ ever trong câu điều kiện và so sánh.

E.g. Nam ran faster than he’d ever done before. (Nam đã chạy nhanh hơn những lần chạy trước ấy của cậu ấy).

  • Và chúng ta thường không sử dụng trạng từ ever trong những câu khẳng định.
  • Các trạng từ normally, generally, usually, frequently, sometimes and occasionally thường ở vị trí đầu hoặc cuối trong câu

E.g. Normally Vietnamese people don’t tip taxi-drivers. (Thông thường người Việt Nam không gửi tiền típ cho các tài xế tắc xi)

E.g. We go to Hanoi to see our daughter sometimes (Chúng tôi thỉnh thoảng đi Hà Nội thăm con gái)

  • Các trạng từ often, seldom and rarely cũng có thể đứng ở cuối câu, đặc biệt là cùng với các từ như very, quite

E.g. My brother receives a call at night quite often. (Anh trai của tôi rất thường xuyên nhận được các cuộc gọi vào buổi đêm).

  • Trong trường hợp a lot có nghĩa tương tự với often (thường xuyên), a lot thường đứng cuối câu

E.g We go out a lot at weekends (chúng tôi ra ngoài thường xuyên vào cuối tuần)

  • Chúng ta có thể đặt các trạng từ always, never often ở vị trí đầu câu để nhằm mục đích nhấn mạnh.

E.g. Always you two disappeared at the same time (Hai người luôn luôn biến mất cùng một lúc

  • Với trạng từ never, always chúng ta cũng có thể sử dụng trong những bản hướng dẫn sử dụng

E.g. Never move the machine while it is switched on (không bao giờ được di chuyển máy khi nó đang được bật).

Một số trạng từ chỉ tần suất khác

  • Ngoài những trạng từ chỉ tần suất nêu trên, chúng ta chúng có thể sử dụng một cụm từ với các từ every, most hoặc some to biểu thị mức độ thường xuyên. Những cụm từ này có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

E.g. Every weekend we all go swimming together (Mỗi cuối tuần tất cả chúng tôi sẽ đi bơi cùng nhau).

E.g. The young people should go for a walk every day (Mỗi ngày những người trẻ nên đi bộ)

E.g. Some evenings my girlfriend goes home very late (Một vài buổi tối, bạn gái của tôi về nhà rất muộn)

  • Chúng ta cũng có thể sử dụng các từ once, twice, three times, v.v để chỉ tần suất

E.g. The general meeting of Shareholders is held at least once a year. (Cuộc họp Đại hội đồng cổ đông được tổ chức ít nhất mỗi năm một lần)

  • Trạng từ daily (mỗi ngày), weely (mỗi tuần), v.v cũng biểu thị tần suất

E.g. Do you go home monthly? (Bạn về nhà hàng tháng à?)

Bài tập: Viết lại câu với trạng từ cho sẵn

  1. Most of my classmates are late (usually)
  2. I have been to China before. (never)
  3. Peter takes a nap (not often)
  4. My brother love his wife (always)
  5. Press this button in case of emergency  (Always)

Đáp án: Viết lại câu với trạng từ cho sẵn

  1. Most of my classmates are usually late
  2. I have never been to China before. 
  3. Peter doesn’t often take a nap
  4. My brother always love his wife
  5. Always press this button in case of emergency.

Vậy là chúng ta đã đi qua những nội dung quan trọng về định nghĩa, vị trí của những trạng từ chỉ tần suất thường gặp cũng như một số trạng từ chỉ tần suất khác. Các bạn cố gắng luyện tập thật nhiều để có thể ghi nhớ được các kiến thức quan trọng lâu hơn nhé. IELTS Academic chúc các bạn học tốt!