[TỔNG HỢP] Kiến thức 12 thì trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Nói đến ngữ pháp tiếng Anh là không thể không nhắc đến 12 thì động từ, bởi đây là kiến thức nền cơ bản bất kỳ ai học ngoại ngữ này cần nắm được. Trong bài viết dưới đây, IELTS Academic sẽ giúp bạn hệ thống đầy đủ kiến thức 12 thì trong tiếng Anh nhé!

Thì hiện tại đơn – 12 thì trong tiếng Anh

Cấu trúc

  1. Cấu trúc câu với động từ TO BE
  • Khẳng định (+): S + is/are/am + (O)
  • Phủ định (-): S + is/are/am + NOT + (O)
  • Nghi vấn (?): Is/Are/Am + S + (O)?
  • Yes, S + is/are/am
  • No, S + is/are/am + NOT

Lưu ý về sự kết hợp động từ TOBE và các Chủ ngữ: 

Chủ ngữĐộng từ tobe 
I – tôiam
We – chúng tôi/ Chủ ngữ số nhiều nói chungare
You – Bạnare
He/She/It – Anh ta/Cô ta/NóChủ ngữ số ít nói chungChủ ngữ không đếm đượcis
They – họare 
  1. Cấu trúc câu với động từ thường VERB (V)
  • Khẳng định (+): S + V(s/es) + (O)
  • Phủ định (-): S + do/does + NOT + V (bare) + (O)
  • Nghi vấn (?) Do/Does + S + V (bare) + (O)?
  • Yes, S + do/does
  • No, S + do/does + not

=> Lưu ý dùng trợ động từ đúng: Các chủ ngữ You/We/They hoặc các chủ ngữ số nhiều dùng trợ động từ DO, còn chủ ngữ He/She/It hoặc các chủ ngữ số ít hoặc không đếm được thì dùng trợ động từ DOES.

 => Dạng viết gọn trong câu phủ định: Don’t =  Do not / Doesn’t = Does not

Xem đầy đủ hơn tại: Present simple là thì gì? – Định nghĩa, công thức, cách sử dụng

Cách dùng

  1. Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen ở hiện tại. 
  • She often wakes up at 6am every morning. (Cô ấy thường thức dậy và 6 giờ mỗi sáng)
  • He usually does homework in the evening. (Anh ấy luôn làm bài tập về nhà vào buổi tối)
  1. Thì hiện tại đơn dùng để chỉ lịch trình tàu xe, lịch trình đã lên lịch trước.
  • The flight takes off at 11 am. (Máy bay cất cánh lúc 11 giờ trưa)
  • The meeting starts at 2.30pm this afternoon. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 2.30 chiều nay)
  1. Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hiển nhiên.
  • The Earth circles around the Sun. (Trái đất quanh xung quanh mặt trời)
  • The water boils at 100 degree Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C)

Dấu hiệu nhận biết

  • Các trạng từ chỉ tần suất: often, usually, always,…twice a year, three times a week,…
  • Các trạng từ chỉ thời gian ở hiện tại/ lặp lại: every day, every night, every week,..

Thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + is/are/am + V-ing + O
  • Phủ định (-): S + is/are/am + NOT + V-ing + O
  • Nghi vấn (?): Is/Are/Am + S + V-ing + O

Cách dùng

  1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xảy ra xung quanh thời điểm nói.
  • My mom is cooking in the kitchen. (Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp)
  • Mary is reading Chapter 3 of the Harry Potter novel. (Marry đang đọc phần 3 truyện Harry Potter)
  1. Diễn tả một lời phàn nàn ở hiện tại.
  • He is always late for class. (Anh ấy lúc nào cũng đến lớp trễ)

Dấu hiệu nhận biết

  • Các trạng từ chỉ thời gian: now, at present, at the moment,…

Thì hiện tại hoàn thành

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + have/has + Vpp + O
  • Phủ định (-): S + have/has + NOT + Vpp + O
  • Nghi vấn (?): Have/ Has + S + Vpp + O?
  • Yes, S + have/has
  • No, S + have/has + not

Cách dùng

  1. Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại mà thậm chí đến tương lai.
  • My family has lived in this city for 2 years. (Gia đình tôi đã đang sống ở thành phố này được 2 năm)
  1. Diễn tả một hành động xảy ra không rõ thời gian trong quá khứ.
  • He has played games at home. (Anh ta đã chơi game trong nhà)

Dấu hiệu nhận biết

  • for + khoảng thời gian: for 4 years, for 10 weeks
  • since + mốc thời gian: since 2003, since 1978…
  • Các trạng từ khác: already, just, yet, lately, so far, recently…

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + has/have + been + V-ing + O
  • Phủ định (-): S + has/have + been + NOT + V-ing + O
  • Nghi vấn (?): Has/ Have + S + been + V-ing + O?

Cách dùng

  1. Chỉ một việc đã xảy ra trong quá khứ và hiện vẫn còn tiếp diễn.
  • I have been studying Chinese for 5 years. (Tôi đã đang học tiếng Trung được 5 năm rồi) 
  1. Dùng thay thế cho thì hiện tại hoàn thành khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động đã kéo dài suốt thời kỳ chưa hoàn tất.
  • He has been running for 17km. (Anh ta đã chạy được 17 cây số rồi)

Xem thêm: Have been là thì gì? trong tiếng Anh bạn cần nắm

Dấu hiệu nhận biết

Các trạng từ nhấn mạnh tính liên tục của hành động

  • all day/week…
  • almost everyday/ week,,,
  • in the past year

Thì quá khứ đơn

Cấu trúc

  1. Cấu trúc câu với động từ TOBE
  • Khẳng định (+): S + was/were + O
  • Phủ định (-): S + was/were + NOT + O
  • Nghi vấn (?): Was/Were + S + O?

=> Chủ ngữ số nhiều dùng WERE, số ít hoặc không đếm được dùng WAS

  1. Cấu trúc câu với động từ thường VERB (V)
  • Khẳng định (+): S + Ved/pi + O
  • Phủ định (-): S + did + NOT + V (bare) + O
  • Nghi vấn (?): Did + S + V(bare) + O?
  • Yes, S + did
  • No, S + did not/didn’t

Cách dùng

  1. Diễn tả một hành động đã xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại
  • In 1417, Nguyen Trai joined the army of Le Loi. (Năm 1417, Nguyễn Trãi đã gia nhập nghĩa quân Lê Lợi)
  1. Diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ
  • Yesterday, My dad came back home late, then he brushed his teeth and went to bed. (Hôm qua bố tôi đi làm về muộn sau đó anh ấy đánh răng và đi ngủ luôn)

Dấu hiệu nhận biết

  • ago (4 years ago, 10 days ago,….)
  • last (last evening, last year,…)
  • yesterday (yesterday, yesterday morning,….)
  • in + mốc thời gian trong quá khứ (in 2012, in 1954,…)

Thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + was/ were + Ving + O
  • Phủ định (-): S + was/ were + NOT + Ving + O 
  • Nghi vấn (?): Was/Were + S + Ving + O

Cách dùng

  1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định rõ ràng trong quá khứ.
  • I was playing chess with my grandfather at 8pm last evening. (Tôi đã đang chơi cờ với ông vào 8 giờ tối qua)
  1. Diễn tả 2 hay nhiều hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
  • She was playing badminton while her brother was playing games. (Cô ấy đã đang chơi cầu lông trong khi anh trai đã đang chơi game)

Dấu hiệu nhận biết

  • giờ + trạng từ quá khứ (6 am yesterday, 9 am last week…)
  • at this/that time + trạng từ quá khứ (at that time last night,…)

Thì quá khứ hoàn thành

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + had + Vpp + O
  • Phủ định (-): S + had+ NOT + Vpp + O
  • Nghi vấn (?): Had + S + Vpp + O?
  • Yes, S + had
  • No, S + had not

Cách dùng

Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ.

  • I had done my homework before my friends came yesterday (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi các bạn đến vào hôm qua)

Dấu hiệu nhận biết

  • By the time
  • Before
  • After

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + had + been + Ving + O
  • Phủ định (-): S + had + been + NOT + Ving + O
  • Nghi vấn (?): Had + S + been + Ving + O?

Cách dùng

Nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động đã xảy ra trong quá khứ và kết thúc trước một hành động quá khứ khác. 

  • I had been studying Math for 5 hours before my mom asked to cook dinner. (Tôi đã học toán trong 5 giờ đồng hồ trước khi mẹ gọi đi nấu bữa tối)

Dấu hiệu nhận biết

  • before
  • after
  • until then

Thì tương lai đơn

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + will + V (bare) + O
  • Phủ định (-): S + will + NOT + V (bare) + O
  • Nghi vấn (?): Will + S + V(bare) + O?
  • Yes, S + will
  • No, S + will not

Cách dùng

  1. Diễn tả một hành động hoặc một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai
  • She will arrive tomorrow. (Cô ấy sẽ đến vào ngày mai)
  1. Diễn tả sự mời mọc, tỉnh cầu hay mệnh lệnh
  • Will you come with us next week? (Bạn đi với chúng tôi tuần sau chứ?)

Dấu hiệu nhận biết

  • tomorrow
  • next (next week, next month,…)
  • soon
  • in + khoảng thời gian (in 3 hours, in one minute,…)

Thì tương lai gần

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + is/are/am + going to + V(bare) + O
  • Phủ định (-): S + is/are/am + NOT + going to + V(bare) + O
  • Nghi vấn (?): Is/Are/Am + S + going to + V (bare) + O?

Cách dùng

Diễn tả một kế hoạch, một dự định chắc chắn xảy ra trong tương lai gần.

  • It is going to pour down in one hour. Look at the dark clouds over there! (Trời sắp mưa to trong một giờ đồng hồ nữa. (Hãy nhìn những đám mây đen đằng  kia.)

Dấu hiệu nhận biết

Tham khảo ở thì tương lai đơn, tuy nhiên câu ở thì tương lai gần luôn đi kèm ngữ cảnh cụ thể để chứng tỏ sự việc chắc chắn xảy ra.

Thì tương lai tiếp diễn

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + will be + Ving + O
  • Phủ định (-): S + will be + NOT + Ving + O
  • Nghi vấn (?); Will + S + be + Ving + O?

Cách dùng

Diễn tả một hành động kéo dài trong một thời gian nào đó ở tương lai tương lai gần hoặc xa.

  • That lady will be speaking at the conference at 9am tomorrow. (Bà ấy sẽ đang phát biểu tại hội nghị lúc 9 giờ sáng mai)

Dấu hiệu nhận biết

  • giờ + trạng từ ở tương lai (at 4 pm tomorrow,…)
  • at this time/ at that time + trạng từ tương lai (at this time next moth,…)

Thì tương lai hoàn thành

Cấu trúc

  • Khẳng định (+): S + will have + Vpp + O
  • Phủ định (-): S + will have + NOT + Vpp + O
  • Nghi vấn (?): Will + S + have + Vpp + O?

Cách dùng

  1. Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định ở tương lai.
  • She will have finished her final test before 5pm tomorrow. (Cô ấy sẽ hoàn thành bài kiểm tra cuối cùng trước 5 giờ chiều ngày mai)
  1. Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác ở tương lai.
  • I will have graduated from my university before my brother comes back home from the UK. (Tôi sẽ tốt nghiệp đại học trước khi anh trai trở về nước từ Anh.)

Dấu hiệu nhận biết

  • After
  • Before
  • By + mốc thời gian trong tương lai

Tổng kết 

Như vậy, Ielts Academic đã giúp bạn tổng hợp đầy đủ kiến thức 12 thì trong tiếng Anh, Đây là kiến thức ngữ pháp căn bản bắt buộc cần ghi nhớ khi học tiếng Anh, vậy nên, hi vọng bạn đã đọc kỹ và lưu tâm nhé!