Banner học phí 99k/h

Already là thì gì? sử dụng hiệu quả Already

Nắm vững kiến thức về các thì trong tiếng Anh là một trong những nền tảng cơ bản giúp việc học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Trong đó, với sự xuất hiện khá nhiều của trạng từ “Already” thì vẫn nhiều bạn học vẫn còn phân vân và bối rối khi không biết cách sử dụng nó sao cho chuẩn nhất và ứng dụng của “ Already” với các thì nào là phù hợp nhất  và Already đi với thì gì trong tiếng Anh.

Vậy thì hãy để IELTS Academic giúp các bạn tổng hợp kiến ngữ pháp Already là thì gì thức xoay quanh trạng từ này và những thì liên quan ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Biết ngay Already là thì tong tiếng Anh
Biết ngay Already là thì tong tiếng Anh

I. Định Nghĩa và Cách Dùng Của “ Already” Already là thì gì

“ALREADY” có nghĩa là “RỒI”, được sử dụng trong câu nhằm diễn tả và nhấn mạnh một hành động hay sự việc đã kết thúc hay hoàn thành trước một hành động, sự việc khác. 

E.g:

By the time our customer got there, we had already discussed the situation by phone.

Lúc khách hàng của chúng tôi đến đây, chúng tôi đã thảo luận xong tình hình qua điện thoại rồi. 

Những Cách Dùng Của Already

  • Trạng từ ‘Already” thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành

E.g:

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

– I have already broken up with him.

Tôi đã chia tay với anh ý rồi. 

– The non-profit organization had already built up 200 houses for the poor by 2010

Tổ chức phi lợi nhuận này đã xây xong 100 căn nhà cho người nghèo năm 2010.

  • Ngoài ra, “Already” cũng được sử dụng trong câu để thể hiện sự ngạc nhiên về những điều đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra sớm hơn chúng ta mong đợi.

So sánh:

It’s 9 o’clock.Tôi không bất ngờ, ngạc nhiên khi bây giờ là 9 giờ.
It’s 9 o’clock already!Thể hiện sự bất ngờ, tôi nghĩ là bây giờ sớm hơn 9 giờ. 
  • Note:

“Already” chỉ được sử dụng trong câu khẳng định và nghi vấn, KHÔNG dùng trong câu phủ định. 

Cùng với nghĩa sử dụng tương tự, chúng ta sử dụng trạng từ “ Yet” trong câu Phủ định. 

John has already had dinner.

John đã ăn tối rồi.

✕ Not:  John has not already had dinner. 

Vị Trí của “Already” Trong Câu

Kiến thức “Already” thường được đứng ở vị trí giữa chủ ngữ và động từ chính, hoặc sau động từ khiếm khuyết ( modal verbs) hoặc trợ động từ đầu tiên, hoặc đứng sau be như một động từ chính.  trong tiếng Anh có bài tập

E.g: 

  • I already have your resume.

Tôi đã có sơ yếu lý lịch của anh rồi.

  • Are you already calm?

Bạn đã bình tĩnh chưa?

  • Trees are already bare.

Hàng cây đã trụi lá. 

Chúng ta  sử dụng “Already” ở cuối câu để nhấn mạnh nhiều hơn hoặc để thể hiện sự ngạc nhiên lớn hơn. Điều này đặc biệt phổ biến trong văn nói.

E.g:

  • Have you finished this project already?

Bạn ăn hoàn thành xong dự án này chưa?

  • My Mom had come home already

Mẹ tôi đã về nhà rồi. 

Ngoài ra, “Already” còn có thể đặt ở đầu câu (trước chủ ngữ). Tuy nhiên, trường hợp này thường không phổ biến và thể hiện sự trang trọng. 

  • Already 100 seats are reserved. 

100 ghế ngồi đã được đặt trước. 

II.  Already – Dấu Hiệu Nhận Biết Quá Khứ Hoàn Thành và Hiện Tại Hoàn Thành. 

Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Cấu Trúc:

(+) S + have/ has + V_ed/3 +O

(-) S + have/ has + not + V_ed/3 +O

(?)Have/ has + S + V_ed/3 +O?

Cách Dùng:

Diễn tả hành động vừa mới xảy ra

E.g:

By the time my friend called me. I have just brushed.. Lúc bạn tôi gọi cho tôi, tôi vừa mới đánh răng xong.

– Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, tiếp tục đến hiện tại.

E.g:

I have worked here for twelve years. Tôi đã làm việc ở đây trong 12 năm. 

– Diễn tả hành động xảy ra và kết quả trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian xảy ra.

E.g:

We can’t change because it has already happened.

Chúng ta không thể thay đổi được gì vì nó đã xảy ra rồi.

– Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần

E.g:

He has listened to these songs several times. Anh ấy đã nghe những bài hát này vài lần rồi. 

– Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại (thường dùng trạng từ ever)

E.g:

I haven’t ever traveled by plane. Tôi chưa từng đi du lịch bằng máy bay.

Xem thêm At the moment là thì gì ? trong tiếng Anh cách dùng

Dấu Hiệu Nhận Biết:

Trong câu có các từ:

– just= recently= lately: gần đây, vừa mới

already: đã rồi

– before:trước đây

– ever: đã từng

– never:chưa từng, không bao giờ

– for+ quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time,… )

– since+ mốc thời gian: từ khi (since 2000, since May,…)

– yet:chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)

– so far = until now = up to now = up to the present:cho đến bây giờ

Thì Quá Khứ Hoàn Thành

Cấu Trúc:

(+) S + had + V3/ed + O

(-) S + had + not + V3/ed + O

(?) Had + S + V3/ed + O?

Cách Dùng:

Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ

By 6:00 pm he had already prepared to go to work. Đến 6 giờ anh ấy đã chuẩn bị xong để đi làm rồi.

– Diễn đạt một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành – xảy ra sau dùng quá khứ đơn.

Before I hung out , I had already done my homework . Trước khi đi ra ngoài chơi với bạn, tôi đã làm bài tập về nhà rồi.

Dấu Hiệu Nhận Biết:

Trong câu thường có các từ:

By the time, already, prior to that time, before, after, as soon as,…

Quá khứ hoàn thành + before + quá khứ đơn

Quá khứ đơn + after + quá khứ hoàn thành

Xem thêm At the moment là thì gì ? trong tiếng Anh cách dùng

Trên đây là kiến thức mà chúng mình đã tổng hợp về Already là thì gì cũng như những ứng dụng của nó trong các thì một cách chính xác và chuẩn nhất! Hi vọng rằng những kiến thức ngữ pháp trên sẽ giúp ích thật nhiều cho các bạn. IELTS Academic chúc các bạn từng bước thành công trên con đường học hỏi và lĩnh hội tiếng Anh nhé!