Banner học phí 99k/h

Trong tiếng Anh Concerned đi với giới từ gì

Tiếp nối series các bài học về từ vựng của IELTS Academic, hôm nay mời các bạn cùng tìm hiểu về tính từ concerned trong tiếng Anh nhé. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách sử dụng tính từ concerned, concerned đi với giới từ gì, những từ đồng nghĩa với concerned và ở cuối bài viết các bạn sẽ được thực hành các kiến thức ngữ pháp đã được học thông qua phần bài tập có đáp án nhé.

Concerned đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Concerned đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Các cách sử dụng concerned/Concerned đi với giới từ gì

Concerned: lo lắng và cảm thấy bận tâm về điều gì đó hoặc ai đó

E.g.

They are extremely concerned about their son. (Họ vô cùng lo lắng và bận tâm đến con trai của mình.)

I was concerned that I might get lost (Tôi đã lo lắng rằng tôi có thể bị lạc đường)

 Concerned: Bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó; liên quan đến một điều gì đó. (Trong trường hợp này, concerned không đứng trước danh từ)

E.g.

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

In my country, where our children’s education is concerned, no compromise is acceptable. (Ở đất nước của chúng tôi, nơi mà việc học hành của các con cái chúng tôi bị ảnh hưởng, sẽ không có sự thoả hiệp nào được chấp nhận).

The loss was a nightmare for all concerned. (Sự mất mát là một cơn ác mộng cho tất cả những người có liên quan.)

 Concerned: quan tâm đến điều gì đó; giải quyết điều gì đó

E.g.

The citizen is increasingly concerned with how to reduce motor traffic congestion and air pollution (Người dân ngày càng quan tâm đến việc làm thế nào để giảm ùn tắc giao thông cơ giới và ô nhiễm không khí)

I know I shouldn’t be concerned with what they think. (Tôi biết tôi không nên quan tâm đến những gì họ nghĩ.)

Ngoài ra Concerned (be concerned to do something) cũng được sử dụng khi bạn nghĩ rằng rất cần thiết phải làm một điều gì đó.

Concerned đi với giới từ

Bạn có biết Concerned đi với giới từ gì
Bạn có biết Concerned đi với giới từ gì

Tính từ concerned có thể kết hợp được với nhiều giới từ khác nhau như:

Concerned about something/somebody:

E.g. My boss is deeply concerned about this issue. (Sếp của tôi rất lo lắng, quan tâm đến vấn đề này.)

Concerned for something/somebody:

E.g. His wife is concerned for his welfare. (Vợ của anh ấy bận tâm lo lắng về phúc lợi của anh ấy)

Concerned over something:

E.g. Local people are concerned over the impact of the new industrial project. (Người dân địa phương lo ngại về tác động của dự án công nghiệp mới)

Concerned at something

E.g. She was concerned at hearing the bad news. (Cô ấy lo lắng khi nghe tin xấu.)

Concerned by something

E.g. we are growing increasingly concerned by our daughter’s strange behaviour. (chúng tôi ngày càng lo ngại về hành vi kỳ lạ của con gái tôi.)

Thành ngữ của concerned

As/so far as I am concerned: Được sử dụng để đưa ra ý kiến cá nhân của mình đối với một vấn đề nào đó

E.g. As far as I am concerned, everything she says is a lie (Theo như tôi được biết, mọi điều cô ấy nói đều là dối trá)

As/so far as somebody/something is concerned (hoặc as/so far as somebody/something goes): Được sử dụng để đưa ra các sự thật hoặc ý kiến về một khía cạnh của một điều gì đó.

E.g. My daughter is doing fine as far as English is concerned, it’s her Chinese I’m worried about. (Tiếng Anh của con gái tôi ổn nhưng tiếng Trung của nó thì tôi thấy lo lắng)

Từ đồng nghĩa của Concerned

Worried: nghĩ về những điều khó chịu đã xảy ra hoặc điều đó có thể xảy ra và do đó cảm thấy không vui và sợ hãi

E.g. The officials are worried about the possible spread of the covid-19. (Các quan chức lo lắng về khả năng lây lan của covid-19.)

Uneasy: Cảm thấy lo lắng hoặc không vui về một tình huống cụ thể, đặc biệt là vì bạn nghĩ rằng điều gì đó tồi tệ hoặc không ổn có thể xảy ra hoặc vì bạn không chắc chắn rằng những gì bạn đang làm là đúng hay sai.

E.g. His words made her feel uneasy. (Lời nói của anh khiến cô cảm thấy bất an).

Anxious: Cảm thấy lo lắng, hồi hộp

E.g. She seemed anxious about the interview. (Cô ấy có vẻ lo lắng về cuộc phỏng vấn)

Nervous:  Lo lắng về điều gì đó, hoặc sợ điều gì đó

E.g. the shareholders are very nervous about the future of the company. (các cổ đông rất lo lắng về tương lai của công ty.)

Fretful /ˈfretfl/: hành động theo cách thể hiện rằng bạn đang không vui hoặc không thoải mái.

E.g. Kids will become fretful when they are hungry.(trẻ em sẽ trở nên quấy khóc khi chúng đói.)

Perturbed /pəˈtɜːbd/ thể hiện sự lo lắng

E.g. The change of appointment made her perturbed (Sự thay đổi cuộc hẹn khiến cô ấy bị xáo trộn, lo lắng)

Apprehensive: Lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó không ổn có thể xảy ra

E.g. The long delay of the flight had made her apprehensive. (Chuyến bay bị hoãn kéo dài khiến cô e ngại, lo lắng)

Bài tập và đáp án

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

1. There’s no reason to believe him, …. I’m concerned

2. …. residents can have a dramatic impact on the development of the country

3. I am not concerned …. this issues

4. She is concerned …. the severity of the punishment.

5. He has no worries …. money is concerned.

6. They exchanged a …. glance with each other

7.     The meetings were embarrassing for all ……

8. She was concerned …. she might have lost her wallet

Các từ cho sẵn: Concerned, As far as, about, at, that

Đáp án: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

1. As far as

2. Concerned

3. About

4. At

5. As far as

6. Concerned

7.     Concerned.

8. That

Xem thêm Surprised đi với giới từ gì ? Tổng hợp đầy đủ các giới từ đi với “Surprised”

Vậy là chúng ta vừa tìm hiểu xong một lượng kiến thức ngữ pháp quan trọng và bổ ích về concerned đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Các bạn hãy xem đi xem lại nhiều lần để ghi nhớ tốt hơn nội dung bài học hôm nay nhé. Chúc các bạn học tốt!