Banner lì xì tết

Help đi với giới từ gì? Tổng hợp kiến thức về help

Học tiếng Anh đã lâu và bắt gặp chữ Help rất nhiều nhưng liệu bạn đã biết đầy đủ “Help đi với giới từ gì” chưa? IELTS Academic sẽ giúp bạn ôn lại kiến thức trên kèm bài tập nhé!

Các kiến thức cơ bản về từ vựng Help

  • Về phát âm, Help được phát âm là /help/ trong cả tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ.
  • Xét về từ loại, Help có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ trong câu.

Ví dụ: Do you need my help? (Bạn có cần sự giúp đỡ của tôi không?)
I want to help you (Anh muốn giúp em)

  • Xét về nét nghĩa, Help được hiểu là “giúp đỡ/hỗ trợ ai đó”

Ví dụ:

ExamplesMeaning
Help me, please!Làm ơn cứu giúp tôi
She often helps her mom do housework on the weekend.Cô ấy thường giúp mẹ làm việc nhà vào cuối tuần.
It is a great help.Nó giúp ích rất nhiều đấy.

2 giới từ đi với help trong tiếng Anh

Để trả lời cho câu hỏi “Help đi với giới từ gì?”, hãy cùng IELTS Academic xem kỹ nội dung dưới đây! Có 3 giới từ thường đi với help trong tiếng Anh như sau:

Help đi với giới từ on/off

  • Cấu trúc ngữ pháp: S + help (chia theo thì) + somebody + on/off with something – Giúp ai đó mặc vào hoặc tháo ra cái gì đó.
  • Ví dụ:
ExamplesMeaning
Lan helps me on with my dress because it’s too long and heavy.Lan giúp tôi mặc chiếc váy vì nó quá dài và nặng.
Hung helped his younger brother on with his clothes after taking a bath.Hung đã giúp cậu em trai mặc quần áo sau khi tắm xong.
The hostess helps the guests off with their shoes before going into the room.Chủ nhà giúp những vị khách cởi giày của họ trước khi bước vào phòng

Thực tế, giới từ on/off được dùng thêm vào để chỉ rõ hoạt động là mặc vào hay tháo ra.

Ngoài ra ta cũng có thể nói ngắn gọn bằng cấu trúc: S + (chia theo thì) + somebody + with something nhưng ý nghĩa câu sẽ không quá rõ ràng.

Help đi với giới từ out

  • Cấu trúc ngữ pháp: S + help (chia theo thì) + somebody out  + (O)
    Giúp đỡ ai khỏi khó khăn, khốn khổ trong cuộc sống
  • Ví dụ: 
ExamplesMeaning
Jack is a warm-hearted person, because he is willing to help the orphans outJack là người có trái tim ấm áp vì anh ấy sẵn sàng giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi khỏi khó khăn.
We have to treasure our parents’ love, because they are always by side and help us out in life.  Chúng ta phải trân quý tình yêu thương của cha mẹ vì họ luôn ở bên giúp đỡ chúng ta trong cuộc sống
Does William often help any homeless people out?William có thường giúp đỡ những người vô gia cư không?

Áp dụng Help trong bài thi IELTS

Trong bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking, Help là từ vựng được sử dụng phổ biến và vô cùng hữu ích.

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Đặc biệt, khi bạn muốn trả lời các câu hỏi liên quan đến lợi ích của ai/cái gì. Hay nói cách khác khi bạn muốn mở rộng câu trả lời khi nói và đặc biệt là trả lời cho các câu hỏi với từ để hỏi Why.

  • Cấu trúc áp dụng: S + help (chia theo thì) something/somebody V + (O) 
  • Ví dụ trả lời câu hỏi với Help
QuestionsSample answers
Do you like traveling? (Bạn có thích đi du lịch không?)Yes, of course, I am really into traveling because it does wonders for me. It helps me relax and explore new things…(Vâng tất nhiên, tôi thực sự rất thích đi du lịch bởi vì nó đem lại rất nhiều lợi ích. Du lịch giúp tôi thư giãn và khám phá nhiều thứ mới mẻ)
Why do you read books?(Tại sao bạn đọc sách?)Because reading books helps me not only unwind my mind but also broaden my knowledge. (Bời vì đọc sách không chỉ giúp tôi thư thái đầu óc mà còn giúp tôi mở rộng kiến thức cho bản thân)
Why do you prefer to study in a group?(Tại sao em lại thích học nhóm hơn?)Because I think that if i can collaborate with others well, it wil help our efficiency will be improved fast(Bởi vì e nghĩ là nếu chúng em hợp tác với nhau tốt, hiệu suất việc học sẽ được cải thiện nhanh chóng.)

Bài tập rèn luyện

Điền giới từ phù hợp (nếu có) vào chỗ trống để hoàn thành câu:

  1. We always help our grandparents ………….the housework during summer vacation.
  2. The Browns are good neighbors as they are always willing to help …………..
  3. My sister helped me ………….. with this T – shirt. 
  4. It was big of him to help ……………. like that.
  5. May you help us ……………. the washing-up after the party?

Đáp án

  1. We always help our grandparents with the housework during summer vacation.
  2. The Browns are good neighbors as they are always willing to help out.
  3. My sister helped me on/off with this T – shirt. 
  4. It was big of him to help out like that.
  5. May you help us with the washing-up after the party?

Tổng kết

Như vậy, IELTS Academic đã giúp bạn tổng hợp đầy đủ các kiến thứcvề từ vựng Help. Hi vọng qua bài viết này, bạn đọc đã nắm được các kiến thức cơ bản về từ vựng này, trả lời được câu hỏi “Help đi với giới từ gì?”, cũng như biết cách áp dụng Help trong bài thi nói của IELTS. Đừng quên làm bài tập thường xuyên để củng cố và sử dụng thành thạo từ vựng này nhé!