Banner học phí 99k/h

Independent đi với giới từ gì? Tổng hợp kiến thức giới từ của Independent

“Independent được định nghĩa như thế nào trong tiếng Anh?”,  “Vai trò của Independent trong câu là gì?” Hay “Independent đi với giới từ gì?”…là những câu chắc chắn luôn được đặt ra khi người học lần đầu tìm hiểu từ vựng “Independent”. Trong bài viết này, IELTS Academic sẽ giúp bạn trả lời tất tần tật ngữ pháp câu hỏi về “Independent” nhé!

Independent đi với giới từ gì nắm chắc
Independent đi với giới từ gì nắm chắc

Định nghĩa “Independent” trong tiếng Anh

  • Xét về từ loại, “Independent” là một tính từ mang nghĩa “độc lập”. Có thể là độc lập tự chủ cho một quốc gia, hay tự tin/tự do làm một việc gì đó mà không cần sự giúp đỡ từ người khác hoặc đơn giản là sự độc lập – không phụ thuộc/không liên quan đến cái khác/ người khác.
  • Xét về phiên âm, trong cả tiếng Anh – Anh và Anh – Mỹ, “Independent” đều được phát âm là /ˌɪndɪˈpendənt/. Nó có 4 âm tiết, 1 trọng âm phụ rơi vào âm tiết thứ nhất và trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3.

Ví dụ:

ExamplesMeaning
Students should aim to become independent citizens in the future.Học sinh nên hướng đến trở thành những công dân độc lập tự chủ trong tương lai. 
It is very important to single people to be independent in finance these daysNgày nay rất quan trọng cho người động thân độc lập về tài chính.
Vietnam officially became independent in 1975.Việt Nam chính thức độc lập năm 1975.

Các giới từ đi với “Independent”/Independent đi với giới từ gì

Independent đi với giới từ gì tổng hợp kiến thức
Independent đi với giới từ gì tổng hợp kiến thức

Independent đi với giới từ of

  • Cấu trúc tổng quát: “Independent of something” – không phụ thuộc, phụ thuộc vào cái gì?
ExamplesMeaning
Our campaign is independent of race, color, social status…Chiến dịch của chúng tôi không  phụ thuộc vào chủng tộc, màu da hay địa vị xã hội.
In that company, almost all departments are independent of the board.Ở công ty đó, gần như tất cả phòng ban làm việc độc lập với hội đồng quản trị.
The amount of oil in Saudi Arabia makes this country independent of unstable oil states.Trữ lượng dầu ở Ả-rập khiến nước này tự chủ hơn so với các quốc gia không ổn định về dầu mỏ. 

Xem thêm Independent đi với giới từ gì? Tổng hợp kiến thức giới từ của Independent

Independent đi với giới từ from

  • Cấu trúc tổng quát: “Independent from something/somebody” – độc lập đối với cái gì?

Ví dụ:

ExamplesMeaning
My country – Vietnam was independent from France in 1954. Đất nước Việt Nam độc lập đối với Pháp năm 1954.
In 1999, that organization became financially independent from the bank. Vào năm 1999, tổ chức độc lập tài chính với ngân hàng.
China officially recognizes Vietnam as an independent nation from France on the 19th of January.Trung Quốc chính thức công nhận Việt Nam là một quốc gia độc lập với Pháo vào ngày 19 tháng 1. 

Phân biệt Independen of và Independent from

Independent ofKhông cần dựa dẫm vào ai, thế lực nào, cái gì….
Independent fromDiễn tả sự trở thành một thực thể chính trị riêng biệt bằng cách ly khai cưỡng bức hoặc hòa bình.

Ví dụ:

Eastern young adults tend to become financially independent of their parents much sooner than Asians do. (Người trẻ phương tây có xu hướng độc lập về tài chính khỏi bố mẹ sớm hơn nhiều so với người châu Á)

Vietnam became officially independent from American invaders in 1975. (Việt nam chính thức giành độc lập từ Mỹ năm 1975)

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Bài tập rèn luyện

Điền giới từ thích hợp để hoàn thành câu:

  1. The three large ships will proceed independently ………. Mianma.
  2. Students at university should become more independent ……… their teachers/ tutors.
  3. William has been fully independent …….. his parents since he was 20 years old.
  4. This country became fully independent …………Germany in 1960.
  5. Browns urged Congress to declare the US colonies independent ……. England.

Đáp án

  1. The three large ships will proceed independently from Mianma.
  2. Students at university should become more independent of their teachers/ tutors.
  3. William has been fully independent from his parents since he was 20 years old.
  4. This country became fully independent from Germany in 1960.
  5. Browns urged Congress to declare the US colonies independent of England.

Xem thêm

Suitable đi với giới từ gì trong tiếng Anh và các loại từ liên quan.
Fond đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Tổng kết

Như vậy, trên đây, IELTS Academic đã tổng hợp đầy đủ kiến thức với giới từ của “Independent”. Hi vọng qua bài viết này bạn đọc đã trả lời được câu hỏi “Independent đi với giới từ gì?” cũng như các kiến thức liên quan đến tính từ này. Và đừng quên rèn luyện để ghi nhớ kiến thức và vận dụng thành thạo nhé. Chúc bạn học tốt!