Banner lì xì tết

Suitable đi với giới từ gì trong tiếng Anh và các loại từ liên quan.

Để diễn đạt nghĩa “phù hợp” trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng rất nhiều từ, ví dụ như fitting, suitable, appropriate, v.v Trong bài biết ngày hôm nay,IELTS Academic mời các bạn hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết hơn về một trong những từ mang nghĩa “phù hợp” trong tiếng Anh – suitable, gồm có các loại từ liên quan của suitable, các trường hợp sử dụng suitable, Suitable đi với giới từ gì, cũng như các từ đồng nghĩa và các từ trái nghĩa với suitable trong tiếng Anh.

Suitable đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Suitable đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Suitable nghĩa là gì?

Phát âm

suitable

adjective

UK  /ˈsuː.tə.bəl/ /ˈsjuː.tə.bəl/ US  /ˈsuː.t̬ə.bəl/

Giải thích nghĩa từ

Tính từ

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

(+ for,to) hợp nhau, phù hợp, thích hợp, cùng quan điểm

Ví dụ:

Ví dụ:
My Father doesn’t like me to wear short skirts to church – he doesn’t think they’re suitable.
Ba tôi không thích tôi mặc váy ngắn đến nhà thờ – ông không nghĩ chúng phù hợp

Suitabe đi với giới từ gì

Suitable as: thích hợp làm


not suitable as a word-processing program

không thích hợp làm chương trình xử lý văn bản

The book is suitable as a text for a course in beginning chemistry.
Cuốn sách thích hợp làm tài liệu cho một khóa học về hóa học sơ cấp.

Suitable for: phù hợp với ai đó

The walk is suitable for all the family. (Đi bộ thích hợp cho cả gia đình.)


The film is not suitable for children. (Phim không phù hợp với trẻ em.)

Suitable to: phù hợp với sự việc gì đó

conditions suitable to their development (điều kiện phù hợp với sự phát triển của họ)

Each room has books, toys, and games that are suitable to that particular age group. (Mỗi phòng đều có sách, đồ chơi và trò chơi phù hợp với lứa tuổi cụ thể đó.)

Xem thêm Absent đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Suitable to or for?


“Suitable” có nghĩa là “appropriate,” và cả hai từ đều có thể sử dụng “to” hoặc “for” làm giới từ. Ở một mức độ lớn “suitable
to” và “suitable for” có thể hoán đổi cho nhau, nhưng Chúng ta dường như sử dụng “suitable for” khi đề cập đến một
người hoặc động từ ” Ving” và “suitable to” khi đề cập đến một sự vật hoặc động từ nguyên mẫu.

The hotel room should be suitable for you. Phòng khách sạn phải phù hợp với bạn.

I tried to make my speech suitable for the audience. Tôi đã cố gắng làm cho bài phát biểu của mình phù hợp với khán giả.

The photograph is suitable for framing. Bức ảnh phù hợp để đóng khung.

Vs.
The hotel room should be suitable to your needs. Phòng khách sạn phải phù hợp với nhu cầu của bạn.

I tried to make my speech suitable to the occasion. Tôi đã cố gắng làm cho bài phát biểu của mình phù hợp với dịp này.

The photograph is suitable to be framed. Bức ảnh phù hợp để đóng khung.

Suitable đi với giới từ gì bạn có biết
Suitable đi với giới từ gì bạn có biết

Các từ loại liên quan của suitable và cách sử dụng

Tính từĐộng từDanh từTrạng từ
Suitable Đúng hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể hoặc một dịp cụ thể
E.g.This is a suitable place for camping (Đây là một nơi thích hợp để cắm trại)Is this today a suitable time to say goodbye? (Hôm nay có phải là thời điểm phù hợp để nói lời tạm biệt không?)
Suit Tiện lợi hoặc có ích với ai đó
E.g.It suits me to start study at an earlier time (Nó thuận tiện với tôi hơn khi bắt đầu học vào một thời gian sớm hơn)Khiến ai đó trở nên thu hút hơn (đặc biệt là khi nói về quần áo, màu sắc)
E.g.I don’t think this dress really suits you. (Tôi không nghĩ là chiếc váy này thật sự phù hợp với bạn, khiến bạn hấp dẫn hơn)Ngoài ra trong tiếng Anh – Anh, suit còn có nghĩa là đúng hoặc tốt với ai đó, với điều gì đó
E.g.The cool weather suits me (Thời tiết lạnh thích hợp cho tôi
Suitability Có chất lượng đúng hoặc phù hợp cho một mục riêng cụ thể hoặc một dịp cụ thể
E.g.There is no doubt about her suitability for being a superstar (Không có nghi ngờ gì về sự phù hợp của cô ấy để trở thành một siêu sao)
Suitably Một cách đúng hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể hoặc một dịp cụ thể
E.g.She is really suitably dressed for the party.(Cô ấy thực sự ăn mặc phù hợp với  bữa tiệc)
Thể hiện cảm xúc mà bạn mong muốn trong một tình huống cụ thể
E.g.He was suitably satisfied when I agreed with him (Anh ấy rất hài lòng khi tôi đồng ý với anh ấy)

Các từ đồng nghĩa với suitable

Trong các ngữ cảnh khác nhau, với nghĩa phù hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa với suitable như bảng dưới đây

Từ đồng nghĩaVí dụ
Appropriate (thể hiện sự phù hợp, chấp nhận được hoặc đúng cho các trường hợp cụ thể)This is not an appropriate action in the school (Đây không phải là một hành động thích hợp trong trường học)
Fitting (được dùng với nghĩa là phù hợp, hoặc đúng cho một dịp nào đó)A fitting end to the meal would be a cup of tea (Một sự kết thúc phù hợp cho bữa ăn sẽ là một tách trà)
Apt (được dùng với ý nghĩa phù hợp hoặc thích hợp trong các hoàn cảnh)This is a particularly apt comment (Đó là một nhận xét đặc biệt phù hợp)
Right (đúng không một trường hợp cụ thể hoặc một người cụ thể)I’m not sure whether she’s the right person for you or not (Tôi không chắc cô ấy có phải là một người phù hợp với bạn hay không)
Perfect (đúng cho ai đó hoặc điều gì đó)Danang is the perfect place for a honeymoon (Đà Nẵng là một nơi hoàn hảo cho tuần trăng mặt)
In keeping with (phù hợp hoặc như mong đợi trong một trường hợp cụ thể)This desk is in keeping with the other furnitures in the room (Chiếc bàn này rất phù hợp với những nội thất còn lại trong phòng)

Các từ trái nghĩa với suitable

  trái nghĩaVí dụ
Unsuitable (không phù hợp hoặc không đúng đối với một người cụ thể, một mục đích cụ thể hoặc một dịp cụ thể)Her parents considered him quite unsuitable for her (Bố mẹ của cô ấy thấy anh ấy không phù hợp với cô ấy)
Inappropriate (không phù hợp trong một tình huống cụ thể)It is inappropriate for me to say that (Tôi nói điều đó là không thích hợp)
Wrong (không đúng, không phù hợp hoặc không phải là điều mà bạn muốn)She’s simply wrong for this job.(Cô ấy chỉ đơn giản là không phù hợp với công việc này)

Bài tập và đáp án

Bài tập: Tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống

  1. It was unlucky for me to stay in a …. place at a ….time 
  2. Don’t do that. This is the …. language for children
  3.  I don’t have anything …. to wear for the party.
  4. She has experience of this type of work. I think she is a … candidate
  5. If you want to go there by taxi, that …. me fine.
  6. To assess your …. for this business, you should consider your strengths and weakness
  7. Did you meet them? Were they …. qualified candidates?
  8. This movie is not …. for children.

Các từ cho sẵn: suitable, inappropriate, wrong, suit, suitably, suitability 

Đáp án: Tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống

  1. wrong … wrong
  2. inappropriate 
  3. suitable
  4. suitable 
  5. suits
  6. suitability 
  7. suitably 
  8. suitable 

Xem thêm

Successful đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh Concerned đi với giới từ gì

Vậy là chúng ta vừa kết thúc một bài học về Suitable đi với giới từ gì trong tiếng Anh, nội dung tương đối nhẹ nhàng nhưng cũng vô cùng thú vị đúng không? Hi vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những kiến thức ngữ pháp bổ ích. Cám ơn các bạn đã theo dõi hết bài viết. Chúc các bạn học tốt nhé.