Banner lì xì tết

Học ngay các loại trạng từ trong tiếng Anh

Khi sử dụng tiếng Anh, ta không thề nào dùng các loại trạng từ trong tiếng Anh để làm rõ nghĩa hơn các thành phần chính trong câu, hay cho cả câu chúng ta không thể không sử dụng đến các trạng từ. Trong bài viết hôm nay, IELTS Academic và các bạn cùng chúng tôi tìm hiểu về ngữ pháp – trạng từ trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, hình thức của trạng từ các cách dùng của trạng từ.

Định nghĩa các loại trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ là những từ dùng để chỉ tính cách, đặc tính, mức độ, v.v và được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cho cả câu.

hiểu ngay Các loại trạng từ trong tiếng Anh
Hiểu ngay Các loại trạng từ trong tiếng Anh

Hình thức các loại trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ có thể có các hình thức sau:

  • Trạng từ là từ đơn:

E.g. very (rất), quite (khá), really (thực sự), v.v

  • Trạng từ là từ kép:

E.g. anytime (bất cứ lúc nào), everywhere (khắp nơi), v.v.

  • Trạng từ được tạo thành từ tính từ thêm đuôi ly

E.g. beautiful🡪 beautifully (một cách xinh đẹp), clear 🡪clearly (một cách rõ ràng), v.v.

  • Trạng từ là một cụm từ

Very fast (rất nhanh), at least (ít nhất), the following day (ngày tiếp theo),v.v.

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Các loại trạng từ trong tiếng anh

Dựa vào ý nghĩa của nó trạng có thể được chia làm các loại như sau: trạng từ chỉ thể cách, trạng từ chỉ thời gian, trạng từ chỉ nơi chốn, trạng từ chỉ tần suất, trạng từ chỉ mức độ và trạng từ nghi vấn.

Trạng từ chỉ thể cách (adverds of manner): 

  • Là những trạng từ được dùng để diễn tả một hành động được diễn ra theo cách nào, ra sao

E.g.

He drives carefully (Anh ấy lái xe cẩn thận).

She eat slowly (Cô ấy ăn chậm rãi)

  • Trạng từ chỉ thể cách thường được cấu thành bởi tính từ thêm đuôi ly

E.g. quickly (một cách rất nhanh), hopefully (một cách đầy hi vọng), v.v

  • Trong một số trường hợp đặc biệt, trạng từ và tính từ có cùng hình thức

E.g. fast (nhanh), hard (chăm chỉ, siêng năng), late (trễ), early (sớm),v.v

Lưu ý: Một số trạng từ ở dưới dạng tính từ thêm đuôi ly nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác với tính từ.

E.g.

Hardly: rất ít, hầu như không, khó lòng

Lately: Gần đây.

Trạng từ chỉ thời gian

  • Trạng ngữ chỉ thời gian cho biết hành động diễn ra lúc nào
  • Những trạng ngữ chỉ thời gian thường gặp: today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua), immediately (ngay lập tức), then (lúc ấy), soon (sớm), v.v

E.g. What are you doing tomorrow? (ngày mai bạn sẽ làm gì?)

Trạng từ chỉ nơi chốn

  • Trạng từ chỉ nơi chốn cho biết hành động diễn ra nơi nào
  • Một số trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến: here (ở đây), there (ở đó), somewhere (ở đâu đó), around (quanh), along (dọc theo), through (xuyên qua),v.v

E.g.

I don’t want to go there. (tôi không muốn đến đó)

I lost my key somewhere. (tôi đã làm mất chìa khóa của tôi ở đâu đó).

Trạng từ chỉ tần suất

  • Trạng từ chỉ tần suất cho biết sự việc xảy ra thường xuyên như thế nào
  • Các trạng từ chỉ tuần suất phổ biến: always (luôn luôn), often (thường), usually (thường), sometimes (đôi khi), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ), v.v

E.g.

He always sings well (Anh ấy luôn luôn hát hay)

I seldom eat fish (tôi rất hiếm khi ăn cá)

Trạng từ chỉ mức độ

  • Trạng từ chỉ mức độ diễn ra mức độ (ít hay nhiều,v.v) của một tính chất hoặc đặc tính
  • Các trạng từ chỉ mức độ phổ biến: very (rất), too (quá), definitely (hoàn toàn), extremely (vô cùng), nearly (gần như), absolutely (tuyệt đối), v.v

E.g

I absolutely agree with you (tôi hoàn toàn/tuyệt đối đồng ý với bạn).

This bowl is too small (Cái bát này nhỏ quá).

Trạng từ nghi vấn

  • Trạng từ nghi vấn dùng để đặt câu hỏi
  • Các trạng từ nghi vấn phổ biến: what (cái nào), when (khi nào), where (ở đâu), why (tại sao), how (cách nào), v.v

E.g.

How did you know that? (Bằng cách nào mà bạn biết điều đó?)

Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

Xem thêm Bài tập về trạng từ trong tiếng Anh đơn giản có đáp án

Chức năng của trạng từ

Chức năng chính của trạng từ là để bổ ngữ cho động từ, tính từ, trạng từ khác, hoặc cho cả câu, cụ thể:

Chức năng của trạng từVí dụ
Bổ ngữ cho động từ He speaks Vietnamese fluently (anh ấy nói tiếng Việt trôi chảy)
Bổ ngữ cho tính từHer dress is very beautiful (chiếc váy của cô ấy rất đẹp)
Bổ ngữ cho trạng từ khácHe did his job very well (anh ấy đã làm rất tốt công việc của anh ấy)
Bổ ngữ cho cả câuUnfortunately, he didn’t pass the final exam (Thật không may là anh ấy bị trượt kỳ thi cuối cùng)

Bài tập

Bài 1: Chọn từ đúng trong ngoặc

  1. We will get there (soon/soonly)
  2. My son speak Japanese (fluent/fluently)
  3. They don’t like to eat a (sweet/sweetly) cake
  4. The field is very (large/largely)
  5. Lan plays guitar (good/well)

Đáp án

  1. Soon
  2. Fluently
  3. Sweet
  4. Large
  5. Well

Trên đây là những kiến thức cơ bản và quan trọng về các loại trạng từ trong tiếng anhIELTS Academic muốn chia sẻ với các bạn ngày hôm nay. So với các loại từ khác, các kiến thức về trạng từ tương đối dễ học và dễ sử dụng hơn. Cảm ơn các bạn đã xem hết bài viết, chúc các bạn học tốt và thi tốt!