Banner lì xì tết

Giải thích Put đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Trong tiếng anh, có các giới từ trong tiếng anh có những động từ thông dụng và quan trọng như ask, begin, call, come, think, put,… Để giao tiếp tốt tiếng Anh, nhất định các bạn phải nắm được những động từ thông dụng này. Trong bài học ngữ pháp ngày hôm nay, mời các bạn cùng IELTS Academic tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của từ put, để biết put được dùng trong những trường hợp này, Put đi với giới từ gì nhé.

Put đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Put đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Từ Put đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Các cách sử dụng Put

Put + O (vật) + tính từ/trạng từ: di chuyển cái gì đó vào một nơi hoặc một vị trí cụ thể

E.g.

Put the cup down there, please. (Vui lòng đặt cái chén xuống đó)

Do you want to put sugar in your tea? (Bạn có muốn có đường vào trà của bạn không)

Lưu ý: O (Object – tân ngữ)

Put + O (vật) + tính từ/trạng từ: Sử dụng lực di chuyển cái gì đó vào một vị trí hoặc một nơi cụ thể 

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

E.g. He put his fist through a glass door (Anh ta đấm qua cửa kính)

Put + O (người hoặc vật) + tính từ/trạng từ: Khiến ai đó hoặc vật nào đó đến một nơi cụ thể.

E.g. Their children put them into a nursing home.(Những đưa con của họ đã đưa họ vào viện dưỡng lão)

Put + O (vật) + tính từ/trạng từ: đính kèm hoặc cố định một vật nào đó vào một vật khác

E.g. You should put a new lock on the door (Bạn nên lắp ổ khóa mới lên cửa)

Put + O (vật) (+tính từ/trạng từ): Viết một cái gì đó hoặc đánh dấu lên một cái gì đó

E.g.

Put your name here, please. (Vui lòng viết tên bạn lên đây)

She couldn’t understand what I had put (Cô ấy đã không hiểu cái tôi đã viết)

Put + O (người hoặc vật) + tính từ/trạng từ: Đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một điều kiện hoặc trạng thái đã được nhắc đến.

E.g.

The incident put him in a bad mood (Sự việc khiến anh ấy rơi vào tình trạng tồi tệ)

Put yourself in my position. (hãy đặt bạn vào vị trí của tôi)

Put something on/onto/to something: Khiến ai đó/vật nào đó cảm thấy một điều gì đó hoặc bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó.

E.g.

Her boss put pressure on her to resign (Sếp của của cô ấy tạo áp lực buộc cô ấy phải từ chức)

My new job has put a great strain on me. (Công việc mới của tôi đã gây ra một áp lực lớn cho tôi)

Put + O (vật) + tính từ/trạng từ: Để diễn tả hoặc tuyên bố điều gì đó theo một cách riêng.

E.g.

Put simply, we accept their offer (Nói một cách đơn giản, chúng tôi chấp nhận lời đề nghị của họ)

She had never tried to put this feeling into words.( Cô chưa bao giờ cố gắng diễn đạt cảm giác này thành lời.)

Put + O (vật) + on + O (vật): để cung cấp hoặc gắn một mức độ quan trọng, tin cậy, giá trị cụ thể, v.v. cho một thứ gì đó

E.g. Our company puts the emphasis on quality (Công ty chúng tôi đặt trọng tâm vào chất lượng.)

Put + O (vật) + tính từ/trạng từ: để coi ai đó / cái gì đó thuộc về lớp hoặc cấp độ được đề cập.

E.g. I’d put her in the top rank of modern novelists.( Tôi đã xếp cô ấy vào hàng top những tiểu thuyết gia hiện đại.)

>> Xem thêmTìm hiểu Interract đi với giới từ gì có bài tập đáp án

 Put đi với giới từ

Cụm động từ putÝ nghĩa và ví dụ
Put downGhi ra viết xuống
E.g.You should put down what the lecturer just said (Bạn nên viết xuống điều mà giảng viên vừa nói)Chỉ trích, làm nhục ai đó
E.g. The boss put her down because she didn’t support him (Ông chủ phê bình cô ấy vì cô ấy đã không hỗ trợ ông ta)
Put offTrì hoãn, lui lại
E.g. Because of the heavy rain, our trip has to put off untill tomorrow (Vì mưa lớn, nên chuyến đi của chúng ta phải lùi lại sang ngày mai)
Put onMặc vào
E.g. She put on a pretty dress (Cô ấy mặc một chiếc váy xinh xắn)
Put backTrả về vị trí cũ
E.g. Could you put this book back on the table? (Bạn có thể để lại cuốn sách lên bàn)
But forth/ but forwardĐề xuất
E.g. He put forward a good idea to his manager (Anh ấy đã đề xuất một ý tưởng hay lên quản lý)
Put throughKết nối qua điện thoại
E.g. Hello. I need to talk to Anna. Can you put it through her? (Xin chào, tôi muốn nói chuyện với Anna. Bạn có thể kết nối máy với cô ấy giúp tôi được không?)
Put up withChịu đựng
E.g. I can’t put up with my boyfriend (Tôi không thể chịu đựng bạn trai tôi nữa
Put aboutĐặt điều, bịa đặt
E.g. They put about that I am pregnant ( Họ bịa đặt là tôi đang mang thai)

Bài tập và đáp án

Bài tập: Sửa lại trật tự từ trong câu

  1. I thought you your points put very well.
  2. It bluntly, the project was Putting a disaster.
  3. Simply, the film is put a masterpiece.
  4. She put very tactfully it
  5. They really put through it me at the interview.

Đáp án: Sửa lại trật tự từ trong câu

  1. I thought you put your points very well.
  2. Putting it bluntly, the project was a disaster
  3. Simply put, the film is a masterpiece.
  4. She put it very tactfully.
  5. They really put me through it at the interview.

>>> Xem thêmBiết ngay Think đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Vậy là chúng ta cùng IELTS Academic vừa tìm hiểu xong kiến thức về một trong những động từ thông dụng trong tiếng Anh – put, qua đó chúng ta chúng đã biết Put đi với giới từ gì. Những động từ thông dùng như Put thường được dùng trong nhiều trường hợp khác nhau. Các bạn cố gắng học kỹ để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả từ Put trong tiếng Anh nhé. Chúc các bạn học tốt