Banner giảm 40% học phí

Giải đáp thắc mắc: “Sau while là thì gì?”

IELTS Academic đã quay trở lại cùng với chuyên mục chia sẻ những kiến thức tiếng Anh bổ ích. Ngày hôm nay chúng mình giúp bạn giải đáp chi tiết câu hỏi “Sau while là thì gì?” và cùng với đó, chúng ta cũng sẽ ôn tập lại phần lý thuyết cơ bản của liên từ “While” trong tiếng Anh bạn nhé!

Giải thích “Sau while là thì gì?”

Bây giờ chúng ta sẽ cùng tìm hiểu “Sau while là thì gì?” bằng cách ôn tập lại các  phần lý thuyết cơ bản của “While” dưới đây: 

Định nghĩa “While” trong tiếng Anh

While (conjunction)  /waɪl/ mang nghĩa:

  • during the time that; at the same time as. (trong thời gian đó; đồng thời với.); trong khi, đương khi.

E.g: “nothing much changed while he was away” (“không có gì thay đổi nhiều khi anh ấy vắng nhà”)

  • whereas (indicating a contrast). (ngược lại – biểu thị sự tương phản); trong khi đó.

E.g: “one person wants out, while the other wants the relationship to continue” (“một người muốn ra ngoài, trong khi người kia muốn mối quan hệ tiếp tục”)

Ý nghĩa cấu trúc “While” trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, “While” được sử dụng dùng để nói về/diễn tả hai hành động/sự việc diễn ra đồng thời trong cùng một thời điểm.

NHẬP MÃ IAC30 - GIẢM NGAY 30% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS CẤP TỐC HÈ
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

E.g: While I was sleeping, my mother was cooking. (Trong khi tôi ngủ thì mẹ tôi đang nấu ăn.)

Giải thích: Ta dùng cấu trúc “while” để giúp người đọc hiểu rằng hành động ngủ xảy ra đồng thời với hành động nấu ăn. 

Tìm hiểu cấu trúc “While” và “Sau while là thì gì?”

Cấu trúc:

While + subject + verb

Cách sử dụng đúng:

  • Dùng để nói về 2 hành động, sự việc đang diễn ra và kéo dài tại cùng 1 thời điểm. → While + quá khứ tiếp diễn + quá khứ tiếp diễn 

E.g: Mike was sleeping while the teacher was giving a lecture. (Mike đang ngủ trong khi giáo viên giảng bài.)

  • Dùng diễn tả một hành động xảy ra chen vào một hành động khác đang diễn ra. → Ta có hành động cắt ngang dùng ở thì đơn, hành động đang diễn ra dùng ở tiếp diễn. 

E.g: While crossing the street, I saw my ex-girlfriend. (Trong khi đang qua đường thì tôi thấy người yêu cũ của tôi.)

Xem thêm

Must là thì gì? Tổng hợp 4 cách dùng Must trong tiếng Anh

Thành ngữ với “While”

  • “while sb is at it”: cùng lúc hoặc cùng lúc với việc làm khác

E.g: I’m contributing to the economy and enjoying myself while I’m at it. (Tôi đang đóng góp cho nền kinh tế và cảm thấy tận hưởng khi tôi làm việc đó.)

  • “while the cat’s away, the mice will play”: nói khi người phụ trách một nơi không có ở đó, và những người ở đó cư xử tệ. (nghĩa tiếng Việt: Chủ vắng nhà gà mọc đuôi tôm)
  • “while the going is good”: trong khi cơ hội/tình hình diễn ra/ kéo dài

E.g: Many people fear that the newly elected government will be ousted in a military coup and are leaving their country while the going is good. (Nhiều người lo sợ rằng chính phủ mới được bầu sẽ bị lật đổ trong một cuộc đảo chính quân sự và sẽ rời khỏi đất nước của họ trong khi tình hình đang diễn ra tốt đẹp.)

Trên đây là bài viết giải đáp tất tần tất cho câu hỏi “Sau while là thì gì?” trong tiếng Anh. IELTS Academic hy vọng rằng bạn đã có một buổi học thêm kiến thức Ngữ Pháp mới chất lượng, song song đó là ôn tập lại liên từ “While” quen thuộc. Chúc bạn học tốt!