Banner giảm 40% học phí

Recently là thì gì? – Định nghĩa, công thức và cách sử dụng

Hôm nay IELTS Academic tiếp tục quay trở lại với một bài học ngữ pháp mới, thú vị. Trong bài học ngày hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá câu trả lời cho câu hỏi “Recently là thì gì?”. Trong 12 thì tiếng Anh thì trạng từ Recently này sẽ thuộc thì nào và cách sử dụng của thì đó ra sao? Mời bạn theo dõi bài viết dưới đây để tìm ra câu trả lời nhé!

Tìm hiểu Recently là thì gì?

Recently /ˈriː.sənt.li/  là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “not long ago, or at a time that started not long ago” (cách đây không lâu hoặc vào thời điểm bắt đầu cách đây không lâu); gần đây.

Recently là một trong các dấu hiệu khác như before, after, already,…

E.g: I have watched thu hiệu nhận biết của thì Hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) bên cạnh các trạng từ khác.

Bây giờ chúng ta sẽ cùng tìm hiểu thì Hiện tại hoàn thành, đây chính là điểm ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh và được sử dụng rất phổ biến không những trong sách vở mà còn ở ngoài đời thực.

Tìm hiểu thì Hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh

IELTS Academic mời bạn tìm hiểu chi tiết Present Perfect qua các mục sau:

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Định nghĩa

Thì hiện tại hoàn thành ( Present Perfect Tense) dùng để chỉ một hành động cụ thể đã bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ minh hoạ
Khẳng địnhS + have/has + V3/ED + OMy mother has lived here since 2000. (Mẹ tôi đã sống ở đây từ năm 2000.)
Phủ địnhS + have/has + NOT + V3/ED + OHe hasn’t returned to his hometown since he started his career. (Anh ấy không về quê từ lúc mới lập nghiệp.)
Nghi vấn(WH_) Have/has + S + V3/ED + O?Have you done your homework yet? (Con đã làm bài tập về nhà chưa?)

Dấu hiệu nhận biết trong câu

Trong thì hiện tại hoàn thành hay xuất hiện các từ sau đây: 

  • Already: rồi
  • not…yet: chưa
  • just: vừa mới
  • ever: từng
  • never: không bao giờ, chưa bao giờ
  • since: từ khi…
  • for: khoảng
  • recently: gần đây
  • before: trước…
  • So far = Until now = Up to now = Up to the present: cho đến bây giờ.

Cách sử dụng

  • Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại, có thể xảy ra trong tương lai. 

E.g: Tom has worked for ABC company since 1996. (Tom làm việc cho công ty ABC từ năm 1996.)

  • Nói về hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định được thời gian, và tập trung vào kết quả. 

E.g: I have met him several times. (Tôi đã gặp anh ấy vài lần)

  • Diễn tả một hành động đã được hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại. Nó không đề cập đến thời gian.

E.g: She has finished cooking.

  • Diễn tả một hành động diễn ra ở trong quá khứ và vẫn đang được tiếp tục ở hiện tại.

E.g: I have studied French for 4 years. (Tôi học tiếng Pháp 4 năm rồi.)

  • Diễn tả hành động đã từng làm trước đây và bây giờ hành động đó vẫn còn làm.

E.g: She has joined the football team ever since I was 10 years old. (Cô ấy tham gia đội bóng từ khi tôi 10 tuổi.)

  • Diễn tả một hành động trong quá khứ nhưng nó quan trọng tại thời điểm nói.

E.g: Jade isn’t in the classroom. I think she has skipped school. (Jade không có ở lớp học. Tớ nghĩ cậu ấy đã trốn học.)

Vị trí Recently và các trạng từ khác

Trạng từVị tríVí dụ minh hoạ
Yetđứng ở cuối câuI haven’t finished eating yet. (Tôi vẫn chưa ăn xong.)
Already, never, ever, justđứng trước động từ phân từ II và sau have/ hasAlready còn có thể đứng cuối câu.I have never eaten raw food. (Tôi chưa bao giờ ăn đồ sống cả.)
So far, recently, lately, up to now, up to presentđứng đầu hoặc cuối câu.So far, I have not heard any new news. (Cho tới giờ, tôi vẫn chưa nghe thêm tin tức mới.)

Bài tập Hiện tại hoàn thành 

Bài tập: Hoàn thành các câu sau theo thì Hiện tại hoàn thành

  1. She/keep a dog for 2 years
  2. You/eat Vietnamese food before?
  3. It/rain all day?
  4. who/I/forget to add to the list?
  5. My father/not/hear this song before
  6. Kim/meet/him/recently
  7. Hoyer/just/leave the house
  8. Up to now/my friend/be not married.
  9. You/ not/ finish eating yet?
  10. How / we / finish already 

Đáp án:

  1. She has kept a dog for 2 years
  2. Have you eaten Vietnamese food before?
  3. Has it rained all day?
  4. Who have I forgotten to add to the list? 
  5. My father hasn’t heard this song before.
  6. Kim has met him recently.
  7. Hoyer has just left the house.
  8. Up to now, my friend haven’t been married 
  9. Haven’t you finished eating yet?
  10. How have we finished already?

Trên đây là giải đáp chi tiết cho câu hỏi “Recently là thì gì?” và giúp các bạn khám phá thì Hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh. IELTS Academic hy vọng rằng qua bài viết trên bạn đã có thêm kiến thức ngữ pháp bổ ích và có thể áp dụng tốt trong quá trình học tiếng Anh của mình.