Banner học phí 99k/h

So sánh hơn của bad – Tổng hợp kiến thức và bài tập vận dụng

So sánh hơn là một trong những ngữ pháp khá quan trọng không chỉ xuất hiện trong các kỳ thi mà còn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng hiệu quả so sánh hơn của bad, IELTS Academic mời bạn cùng tham khảo bài viết sau đây nhé!

So sánh hơn và so sánh hơn của bad

So sánh hơn (Comparative) được sử dụng để so sánh 2 hay nhiều vật hoặc người với nhau trong đó một vật lại được so sánh với các tiêu chí sao hơn vật còn lại. 

Eg: The giraffe is taller than the man. (Dịch: Hươu cao cổ cao hơn người)

Vậy so sánh hơn của bad là gì? Câu trả lời chính xác: So sánh hơn của bad là worse.

Eg:

  • Nick’s test is worse than mine. (Dịch: Bài kiểm tra của Nick  tệ hơn của tôi.)
  • The weather is getting worse. (Dịch: Thời tiết đang dần trở nên tệ hơn.)
So sánh hơn của bad
So sánh hơn của bad

Trong so sánh hơn của từ bad cũng sẽ chia thành 2 trường hợp với tính từ ngắn và tính từ dài như sau:

  • So sánh hơn của bad với tính từ ngắn sẽ là “worse”

Eg:  This weather is worse than yesterday. (Dịch: Thời tiết này tệ hơn hôm qua.)

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • So sánh hơn của bad với tính từ dài sẽ là “more bad”

Eg:  The situation is more bad than we expected. (Dịch: Tình hình tồi tệ hơn chúng ta mong đợi)

Lưu ý: Worse/better cũng là hình thức so sánh của trạng từ badly/well.

Sự khác nhau giữa bad và badly

Cả bad và badly đều được sử dụng để mô tả điều gì đó tiêu cực hoặc kém chất lượng. Tuy nhiên, bad là một tính từ, trong khi badly là một trạng từ. Do đó, dạng so sánh hơn của bad là worse và dạng so sánh nhấtworst.

Eg:

  • Today is a bad day. (Dịch: Hôm nay là một ngày tồi tệ.)
  • Yesterday was worse. (Dịch: Hôm qua tồi hơn.)
  • Last week was the worst. (Dịch: Tuần trước là tồi nhất.)

Đối với badly, dạng so sánh hơnmore badly hoặc worse, và dạng so sánh nhấtmost badly hoặc worst.

Eg:

  • He played badly. (Dịch: Anh ta chơi tệ.)
  • She played worse. (Dịch: Cô ấy chơi tệ hơn.)
  • They played the worst. (Dịch: Họ chơi tệ nhất.)

Vì vậy, điều cần thiết là chúng ta phải phân biệt giữa dạng so sánh hơn của “bad” và “badly”, đảm bảo cách sử dụng chính xác.

Sự khác nhau giữa bad và badly
Sự khác nhau giữa bad và badly

Cấu trúc so sánh hơn

So sánh hơn với tính từ ngắn và trạng từ ngắn

Tính từ ngắn là những từ có một âm tiết. Ngoài ra còn có một số từ có hai âm tiết nhưng tận cùng bằng “-er”, “-ow”, “-y”, “-ie” được xem  như những tính từ ngắn vần.

Eg: clever (thông minh), narrow (hẹp), happy (vui vẻ), simple (đơn giản)

Cấu trúc:      

S1 + to be/verb + S-adj+er/ S-adv+er + than + S2 + Auxiliary Verb

S1 + to be/verb + S-adj+er/ S-adv+er + than + O/ N/ Pronoun

Trong đó:      

S1: Chủ ngữ 1 (Đối tượng được so sánh)

S2: Chủ ngữ 2 (Đối tượng dùng để so sánh với đối tượng 1)

S-adj-er: tính từ được thêm đuôi “er”

S-adv-er: trạng từ được thêm đuôi “er”

Auxiliary Verb: trợ động từ

O (object): tân ngữ

N (noun): danh từ

Pronoun: đại từ

Eg:

  • This phone is better than the other one. (Dịch: Điện thoại này tốt hơn điện thoại kia)
  • Tom often gets up earlier than his younger brother (Dịch: Tom thường dậy sớm hơn em trai của cậu ta)

Chú ý:

  • Tính từ hoặc trạng từ tận cùng bằng e: thêm -r

Eg: large => larger; late => later

  • Tính từ hoặc trạng từ có một âm tiết tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm (trừ w): gấp đôi phụ âm

Eg: big => bigger; tall => taller; new => newer

  • Tính từ hoặc trạng từ có hai âm tiết tận cùng bằng phụ âm + y: đổi “y” thành “i” và thêm “-er”

Eg: happy => happier; pretty => prettier; dry => drier

So sánh hơn với tính từ dài và trạng từ dài

Tính từ dài là tính từ khi phát âm có 2 hoặc nhiều hơn 2 âm tiết được phát ra, ngoại trừ các trường hợp là tính từ ngắn kể trên.

Cấu trúc:

S1 + to be/verb + more + L-adj/ L-adv + than + S2 + Auxiliary Verb

S1 + to be/verb + more + L-adj/ L-adv + than + O/ N/ Pronoun

Trong đó:      

L-adj: tính từ dài

L-adv: trạng từ dài

Eg:

  • This book is more interesting than that book. (Dịch: Quyển sách này thú vị hơn quyển sách đó)
  • John’s friend dances more professionally than him. (Dịch: Bạn của John nhảy chuyên nghiệp hơn anh ấy)

Lưu ý: So sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm các từ: much (nhiều), even (thậm chí), far (nhiều), a bit (một chút), a little (một ít),…

Eg: My watch is much more expensive than hers. (Dịch: Đồng hồ của tôi đắt hơn xe cô ấy rất nhiều.)

Chú ý: Sử dụng so sánh hơn với các tính từ dài hay đó là tính từ có nhiều hơn một âm tiết như: Beautiful (xinh đẹp), interesting (thú vị), helpful (hữu dụng),….

Xem thêm: Tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng anh

Một số trường hợp đặc biệt và biến thể của so sánh hơn của bad

Trong tiếng Anh, các trường hợp đặc biệt hay biến thể của so sánh hơn của bad là worse bao gồm:

So sánh kép với “worse and worse”: dùng để diễn tả một vấn đề hay tình huống đang ngày càng tồi tệ hơn trong quá trình diễn ra hay theo thời gian.

Eg: His problem is just getting worse and worse. (Dịch: Vấn đề của anh ấy ngày càng trở nên tồi tệ hơn.)

So sánh so le với “not as bad as”: dùng để so sánh mức độ xấu của 2 đối tượng được nhắc đến. Trong đó, đối tượng thứ nhất không tồi tệ bằng đối tượng thứ 2.

Eg: The first performance was not as bad as the second one. (Dịch: Màn trình diễn đầu tiên không tệ như màn trình diễn thứ hai..)

So sánh “the worse of the two”:  dùng để chỉ rõ ra một trong hai đối tượng tồi tệ hơn đối tượng còn lại.

Eg: Between these two options, the first one is the worse of the two. (Dịch: Giữa hai lựa chọn này, lựa chọn đầu tiên là tồi tệ hơn trong hai lựa chọn.)

So sánh “even worse”: dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề hay tình huống đã tồi tệ đi đáng kể, thậm chí còn tệ hơn những gì được kỳ vọng.

Eg: The situation was even worse than we anticipated. (Dịch: Tình hình thậm chí còn tồi tệ hơn chúng tôi dự đoán.)

So sánh mức độ xấu vượt trội với “far worse”:  dùng để diễn đạt mức độ xấu lớn hơn rất nhiều so với các vấn đề khác.

Eg: The consequences of the accident were far worse than anyone could have imagined. (Dịch: Hậu quả của vụ tai nạn tồi tệ hơn nhiều so với bất kỳ ai có thể tưởng tượng.)

Lưu ý: Các biến thể khác nhau và các trường hợp đặc biệt của việc so sánh tính từ bad trong tiếng Anh cung cấp cho người học các phương pháp đa dạng để truyền đạt ý tưởng với độ chính xác cao hơn, từ đó làm phong phú thêm vốn từ vựng và trình độ ngôn ngữ.

Bài tập so sánh hơn của bad

Bài tập vận dụng so sánh hơn của bad
Bài tập vận dụng so sánh hơn của bad

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của so sánh hơn. 

1. Can’t you think of anything ………… to say? (intelligent)

2. We could have found the place …………. with a map. (easily)

3. Vietnam is far ………… than the UK. (small)

4. My garden is a lot ………………. than this park. (colorful)

5. Helen is …………… than her sister. (noisy)

Đáp án

  1. more intelligent
  2. more easily
  3. smaller
  4. more colorful
  5. noisier

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. I think Vietnam is more cheap/cheaper than Korea.

2. Is the North Sea more big/bigger than the Mediterranean Sea? 

3. Are you doing a better/good job than your brother? 

4. My dad’s quiet/quieter than your dad! 

5. Dinosaurs are more dangerous than/as elephants.

Đáp án

  1. Cheaper
  2. Bigger
  3. better
  4. quieter
  5. than

Xem thêm: Bài tập so sánh hơn trạng từ lớp 8

Bài viết trên đã chia sẻ kiến thức về so sánh hơn của bad. Các bạn hãy ghi nhớ và vận dụng thật chính xác nhé! Nếu bạn còn muốn khám phá nhiều kiến thức tiếng Anh hơn thì hãy xem tại chuyên mục Học tiếng Anh. IELTS Academic chúc bạn học tốt!