Banner lì xì tết

So sánh hơn của far – Cấu trúc so sánh và bài tập vận dụng

Ngữ pháp so sánh hơn trong tiếng Anh vô cùng quan trọng. Bạn có thể gặp chúng trong các bài thi hay trong giao tiếp hằng ngày. Bài viết này, IELTS Academic sẽ giới thiệu về ngữ pháp so sánh hơn của far đồng thời giúp bạn hiểu hơn về kiến thức so sánh hơn trong tiếng Anh.

Tổng hợp kiến thức so sánh trong tiếng Anh

Trước khi tìm hiểu về cấu trúc so sánh của far, chúng ta hãy cùng ôn lại kiến thức về so sánh hơn trong tiếng Anh.

Tổng hợp kiến thức so sánh trong tiếng Anh
Tổng hợp kiến thức so sánh trong tiếng Anh

Tính từ/ trạng từ ngắn và dài trong câu so sánh tiếng Anh

  • Tính từ ngắn (Short adjective): là tính từ có một âm tiết như: nice, long, short, hard, big,… Bên cạnh đó, tính từ có hai âm tiết nhưng âm tiết tận cùng là “-y”, “-er”, “-le”, “-ow”, “-et” cũng là tính từ ngắn, như: pretty, purple, hollow, quiet,…
  • Tính từ dài (Long adjectives): là tính từ có hai âm tiết trở lên như pleasant, beautiful, difficult, expensive, intellectual…Đối với tính từ có kết thúc bằng “-le”, “-er”, “-et”, “-ow” có thể xem vừa là tính từ ngắn và vừa là tính từ dài, như quiet, healthy, simple, happy,… ​
  • Trạng từ ngắn (Short adverb): là trạng từ có một âm tiết, không tận cùng bằng -ly như: far, late, soon, fast, near, right, wrong,… Tuy nhiên, đối với từ “early” và “badly” có hai âm tiết nhưng vẫn được xem là trạng từ ngắn.
  • Trạng từ dài (Long adverb): là trạng từ có 2 âm tiết trở lên và kết thúc bằng đuôi “-ly” như:  quickly, interestingly, tiredly, beautifully,…

Xem thêm: Tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng anh

Cấu trúc của các dạng so sánh trong tiếng Anh

Dưới đây là các dạng so sánh trong tiếng Anh được IELTS Academic tổng hợp lại.

So sánh bằng (Positive form) dùng để chỉ hai thực thể chính xác giống nhau (bằng nhau hoặc như nhau).

Cấu trúc: S1 + to be/ Verb + as + adj /adv + as + S2 + Auxiliary verb

Ví dụ

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Lee is as tall as Nick. (Lee cao bằng Nick.)
  • Robert runs as quickly as I do. (Robert chạy nhanh như tôi.)

Lưu ý: Trong câu phủ định, ta có thể sử dụng “so” để thay thế cho “as”.

Ví dụ:

  • This red car is not as/so expensive as the black one. (Chiếc xe màu đỏ không đắt bằng chiếc xe màu đen.)
  • Peter doesn’t drive as/ so carefully as I. (Peter không lái xe cẩn thận như tôi)

So sánh hơn (Comparative form) là cấu trúc so sánh giữa hai người, sự vật, hiện tượng trở lên dựa trên một hoặc nhiều tiêu chí nhất định. Trong đó, một vật bất kỳ trong tất cả các vật được so sánh đạt tiêu chí so sánh cao hơn những vật còn lại. 

Cấu trúc:

Tính từ/ trạng từ ngắn Tính từ/ trạng từ dài 
S1 + to be/verb + S-adj+er/ S-adv+er + than + S2 + Auxiliary VerbS1 + to be/verb + more + L-adj/ L-adv + than + S2 + Auxiliary Verb
S1 + to be/verb + S-adj+er/ S-adv+er + than + O/ N/ PronounS1 + to be/verb + more + L-adj/ L-adv + than + O/ N/ Pronoun

Ví dụ:

  • John’s grades are higher than his sister’s. (Điểm của John cao hơn em gái của anh ấy.)
  • He drives faster than his father. (Anh ấy lái xe nhanh hơn bố anh ấy.)
  • This chair is more comfortable than the other. (Cái ghế này thoải mái hơn cái kia.)
  • She speaks Spanish more fluently than me. (Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy hơn tôi.)

Lưu ý: So sánh hơn có thể được nhấn mạnh bằng cách thêm các từ: far (nhiều), much (nhiều), even (thậm chí), a little (một ít), a bit (một chút), slightly (không đáng kể),…

Ví dụ: My car is much more expensive than hers. (Chiếc xe của tôi đắt hơn xe cô ấy rất nhiều.)

So sánh kém (Comparative with less) có cấu trúc là:

  • S1 + to be/verb + less + adj/ adv + than + S2 + Auxiliary Verb
  • S1 + to be/verb + less + adj/ adv + than + S2 + O/ N/ Pronoun

Ví dụ:

  • Mike’ drawing is less beautiful than Mary’s. (Bức tranh của Mike không đẹp bằng bức tranh của Mary.)
  • This project is less successful than we expected. (Dự án này không thành công như chúng tôi kỳ vọng.)

Lưu ý: không dùng từ “less” để so sánh với tính từ ngắn, vì những tính từ này thường có tính từ khác trái nghĩa.

So sánh nhất (Superlative form) là dạng so sánh nhấn mạnh đặc điểm, tính chất khác biệt nhất của một đối tượng, sự vật, sự việc, hiện tượng với tất cả đối tượng khác trong cùng một nhóm (ít nhất là 3 đối tượng).

Cấu trúc:

Tính từ/ trạng từ ngắn Tính từ/ trạng từ dài 
S + to be + the + S-adj + est + NounS1 + to be + the most + S-adj + est + Noun
S + verb + the + S-adv+estS + verb + the most + S-adv+est + Noun

Ví dụ:

  • He is the tallest in his family. (Anh ấy là người cao nhất trong gia đình.)
  • Tom speaks English the most fluently of all the students. (Tom nói tiếng Anh thành thạo nhất trong tất cả các học sinh.)

So sánh kép (Double comparatives)

So sánh đồng tiến (càng…càng):

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V


Ví dụ: The hotter it is, the more miserable I feel (Trời càng nóng, tôi càng cảm thấy khó chịu.)

So sánh lũy tiến (càng ngày càng):

Short adj/ adv + er and + short adj/adv + er
More and more + long adj/adv

Ví dụ:

  • She is younger and younger. (Cô ấy càng ngày càng trẻ.)
  • Her story was more and more attractive. (Câu chuyện của bà ta càng ngày càng hấp dẫn.)

Một số tính từ, trạng từ so sánh đặc biệt trong tiếng Anh

So sánh bằng
(Positive)
So sánh hơn
(Comparative)
So sánh nhất
(Superlative)
Ý nghĩa
bad/ badlyworsethe worsttồi, tệ, dở
good/ wellbetterthe besttốt, giỏi
much/ manymorethe mostnhiều
littlelessthe leastít
farfarther/ furtherthe farthest/ furthestxa, rộng
oldolder/ elderthe oldest/ eldestgià, cũ

So sánh hơn của far trong tiếng Anh

So sánh hơn của far trong tiếng Anh là farther và further.

Far là gì?

Far là một từ để diễn tả khoảng cách giữa hai vật hoặc địa điểm, có nghĩa là xa hoặc cách xa.

Ví dụ: The post office seems to be far from my house (Bưu điện có vẻ xa nhà tôi.)

Cấu trúc so sánh hơn của far

Trong cấu trúc so sánh hơn của far, far là tính từ bất quy tắc nên khi sử dụng cấu trúc ta phải chuyển sang farther hoặc further.

So sánh hơn của far
So sánh hơn của far trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tùy vào ngữ cảnh khác nhau sử dụng mà so sánh hơn của far sẽ là farther hoặc further. Đối với farther thường dùng để chỉ khoảng cách địa lý, khoảng cách giữa 2 con đường, km, cm… Còn further dùng để nói cả về khoảng cách địa ký và khoảng cách trừu tượng, sự tiến triển, phát triển trong thời gian.

Cấu trúc:

S1 +  V + farther/ further + than + S2 + Auxiliary Verb

Ví dụ:

  • My boyfriend ran farther than I. (Bạn trai tôi chạy xa hơn tôi.)
  • It’s further to go to the old town than I remembered. (Đi đến khu phố cổ còn xa hơn những gì tôi nhớ.)

Sự khác biệt giữa farther và further trong so sánh hơn của far

Khi áp dụng cấu trúc so sánh hơn của từ  far trong tiếng Anh, bạn cần phải xác định được khi nào nên dùng farther khi nào dùng further.

FartherFurther
Giống nhauCả 2 đều có gốc là từ far và chỉ khoảng cách. Cả 2 đều được sử dụng như một tính từ và trạng từ.
Khác nhauFarther không được dùng như một động từ.
Farther được sử dụng ít thường xuyên hơn Further.
Further được dùng như một động từ.
Further được sử dụng thường xuyên hơn Farther.Further được sử dụng trong các bức thư hoặc email trang trọng.
Khi nói về “một mức độ lớn hơn, một trình độ cao hơn hoặc cao cấp hơn”, chúng ta chỉ có thể sử dụng Further.

Một số trường hợp đặc biệt và biến thể của so sánh hơn của far

Trong tiếng Anh, sẽ có một số trường hợp đặc biệt hay là biến thể so sánh hơn của far bao gồm:

So sánh kép “farther and farther”: Dùng để nhấn mạnh sự gia tăng về vị trí hoặc khoảng cách.

Ví dụ: The hiker climbed higher and higher, and the peak seemed to get farther and farther away. (Người đi bộ leo cao hơn và cao hơn, và đỉnh núi dường như càng xa càng xa.)

So sánh kép “farther and further”: Dùng để thay thế cho “farther”, hai từ này có thể kết hợp cùng nhau với mục đích nhấn mạnh sự tăng tiến, tiến bộ nhất định.

Ví dụ: The athlete ran farther and further with each training session. (Vận động viên chạy xa hơn và càng xa hơn sau mỗi buổi tập luyện.)

So sánh kép “farther than the eye can see”: Dùng để miêu tả một khoảng cách rất xa, thường dùng trong ngữ cảnh không gian rộng lớn hay thiên nhiên.

Ví dụ: The vast desert stretched out farther than the eye can see. (Sa mạc rộng lớn kéo dài xa hơn mắt thấy.)

So sánh kép “farther and farther apart”: Dùng để biểu thị sự tách rời, chênh lệch, xa cách lớn giữa hai hoặc nhiều điều gì đó.

Ví dụ: Over the years, their opinions grew farther and farther apart. (Trong suốt nhiều năm, ý kiến của họ càng lúc càng chênh lệch xa nhau.)

Lưu ý: Việc sử dụng những biến thể so sánh hơn của far cần phải xác định đúng ý nghĩa, ngữ cảnh mà bạn muốn truyền đạt.

Bài tập cấu trúc so sánh hơn của far trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng so sánh hơn của far
Bài tập vận dụng so sánh hơn của far

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của so sánh hơn

1. My Math class is ……………. (boring) than my Physical class.

2. My house is …………. (small) than yours.

3. The weather this spring is even ……………… (bad) than last spring.

4. This car is ……………… (beautiful) than that one.

5. A holiday by the sea is ……………….(good) than a holiday in the mountain.

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống từ thích hợp

1. ………… to my letter of Sunday, I am writing to thank you for your consideration (Farther/ Further)

2. I wish to have the chance to travel …………… and ……..….. to know more about the world (Farther/ Further)

3. He is not qualified for……………….education (Farther/ Further)

4. Have we walked………………..enough? (Farther/ Further)

5. If you want to…………………your career, don’t be lazy (Farther/ Further)

Đáp án bài tập so sánh hơn của far

Bài tập 1:

1- more boring

2- smaller

3- worse

4- more beautiful

5- better

Bài tập 2:

1. Further

2. Farther – farther/ further – further

3. Further

4. Farther/ further

5. Further

Xem thêm: So sánh hơn của bad

Bài viết trên đã chia sẻ kiến thức về so sánh hơn của far. IELTS Academic hy vọng bạn đã có thêm kiến thức bổ ích và vận dụng thật chính xác trong giao tiếp hằng ngày. Nếu bạn còn muốn học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp hơn thì hãy xem tại chuyên mục Học tiếng Anh. Chúc bạn học thật tốt!