Tính từ sở hữu trong tiếng Anh cấu trúc, cách dùng

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là một trong các chủ điểm ngữ pháp căn bản nhất mà bất cứ người học nào cũng cần phải nắm vững. Vậy chính xác nó là gì, cấu trúc ra sao và cách sử dụng như thế nào? Mời các bạn theo dõi bài viết dưới đây của IELTS Academic để có cho mình lời giải tất tần tật về tính từ sở hữu và kèm theo đó là một số bài tập vận dụng có đáp án chi tiết.

Làm chủ tính từ sở hữu trong tiếng Anh kèm bài tập vận dụng có đáp án
Làm chủ tính từ sở hữu trong tiếng Anh kèm bài tập vận dụng có đáp án

Định nghĩa tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh gọi là Possessive adjectives và đây là một thành phần ngữ pháp trong câu. Tính từ sở hữu thường đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho nó. Sở dĩ ta gọi tên là tính từ sở hữu vì nó thể hiện tính chất sở hữu của người hoặc vật đối với danh từ gắn sau nó.

E.g: 

My dress is pink. (Cái đầm của tôi màu hồng)

I cut my hand. (Tôi làm đứt tay mình)

Lưu ý: Possessive adjectives cũng có thể sử dụng đối với các bộ phận cơ thể người.

Điểm danh các loại tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Chúng ta biết rằng tiếng Anh có bảy đại từ nhân xưng chính. Tương ứng với từng đại từ nhân xưng là một tính từ sở hữu. Sau đây chúng mình sẽ gửi đến bạn bảng các tính từ sở hữu và kèm ví dụ minh hoạ chi tiết.

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuVí dụ minh hoạ
I (Tôi, ta)My (của tôi)Yesterday, I saw Mike in town and he was riding my bike. (Hôm qua, tôi thấy Mike ở thị trấn và cậu ấy đang đạp chiếc xe đạp của tôi.)
You
(Bạn)
Your (của bạn)Your performance is awesome.
(Phần trình diễn của bạn thật tuyệt vời.)
We
(Chúng tôi, chúng ta)
Our (của chúng ta)We toured the Louvre together for our history group work. (Chúng tôi cùng nhau tham quan bảo tàng Louvre để có tư liệu làm bài tập nhóm môn lịch sử của chúng tôi.)
They
(Họ, Bọn họ)
Their (của chúng tôi)Their movie was delayed before its release date.
(Bộ phim của họ đã bị trì hoãn trước ngày ra mắt.)
She (Cô ấy)Her (của cô ấy)I really like her new backpack.
(Tôi rất thích chiếc balo mới của cô ấy.)
He (Anh ấy)His (của anh ấy)Jane is very worried about his health.
(Jane rất lo lắng về sức khoẻ của anh ấy.)
It (Nó)Its (của nó)The seagull is saying goodbye to its baby.
(Con hải âu đang chào tạm biệt con của nó.)
Who (Ai)Whose (của ai)What is the name of the woman whose money you borrowed?
(Tên của người phụ nữ bạn mượn tiền là gì?)

Cấu trúc tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Như chúng mình đã đề cập, cấu trúc tính từ sở hữu trong tiếng Anh có công thức như sau:

Possessive Adjective  + Nouns

E.g: My pen, his dog, their house,…

Hướng dẫn cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

tính từ sở hữu trong tiếng Anh sử dụng khá đơn giản, chúng ta chỉ cần đặt nó trước danh từ trong câu để thể hiện tính chất sở hữu của ai đó đối với danh từ. 

Các bạn cần lưu ý, trong một vài trường hợp câu, chúng ta không dùng tính từ sở hữu mà là dùng mạo từ xác định “the” và câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa sở hữu.

E.g: Ta dùng “I broke in the arm” thay vì “I broke in my arm”, cả hai câu đều có nghĩa là “Tôi bị gãy tay”.

Xem thêm Loại tính từ trong tiếng Anh “Vén màn” bí mật

Tránh các lỗi thường gặp khi dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Phần tiếp theo, chúng ta cùng đến với các lỗi sai thường gặp đối với tính từ sở hữu trong tiếng Anh, mà lỗi sai phổ biến nhất đó là chính tả. Người học hay phạm các lỗi chính tả do thường bị nhầm giữa các âm từ có cách phát âm và nhìn gần giống nhau. Bên dưới là các lỗi sai mà bạn cần chú ý:

LỗiGiải thíchVí dụ minh hoạ
Lỗi viết giữa “ It’s ” và “ Its ”-“It’s” là viết tắt của “It is hay it has”.-“Its” (của nó) – loại tính từ sở hữu.Did you just buy a new car? It’s so beautiful.
(Cậu mới mua xe mới à?  Nó đẹp quá.) 
This dish is spoiled, its taste is no longer good.
(Món ăn này hư rồi, vị của nó không còn ngon nữa.)
Lỗi nhận lầm giữa “Your” và “You’re”-“Your” (của bạn) – loại tính từ sở hữu.-“You’re” (Bạn là) – cách viết tắt của “you are”.Your voice is very clear.
(Giọng hát của bạn rất trong trẻo.) 
You’re really quick in math.
(Bạn nhanh nhạy trong tính toán thật đấy.)
Nhầm lẫn “there”, “they’re” và “their.”-“Their” (chúng tôi, chúng ta) –  tính từ sở hữu có nghĩa -“They’re” là cách viết tắt của “they are”.-“There” (ở đó) – từ chỉ địa điểm.Disobedient children make their parents sad.
(Những đứa trẻ không nghe lời làm ba mẹ chúng buồn.)
They’re happy together.
(Họ hạnh phúc khi ở bên nhau.) 
We will go into town, there we can find the food store.
(Chúng ta sẽ đi vào thị trấn, ở đó chúng ta có thể tìm thấy cửa hàng đồ ăn.)
Lỗi nhầm lẫn giữa “Whose” và “Who’s”.-“Whose” (của ai) – tính từ sở hữu.-“Who’s” là cách viết tắt của “Who is”.“Who’s” thường bị người học nhầm với “Whose”. Do các bạn hiểu lầm cách viết chỉ sự sở hữu bằng dấu nháy đơn (“ ‘ “). Trong thực tế dấu nháy đơn dùng để chỉ sự sở hữu không sử dụng với từ “Who”.He was a teacher whose qualities were admired by many.(Ông ấy là thầy giáo người mà phẩm chất được nhiều người ngưỡng mộ.)
The girl that I met this morning who is very beautiful.
(Cô gái mà tôi gặp sáng nay người rất xinh đẹp.)
Lỗi dùng cách viết “his/her”Trường hợp chúng ta không biết người sở hữu thuộc giới tính gì thì ta sẽ sử dụng cụm “his/her”. Nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn thì bạn không nên dùng nó. Each member of the family has a responsibility to protect his/her home.⇒ Each member of the family has a responsibility to protect their home.
(Mỗi người trong gia đình phải có trách nhiệm bảo vệ mái ấm của mình.)

Bài tập vận dụng tính từ sở hữu trong tiếng Anh kèm đáp án

Sau khi đã học qua lý thuyết về tính từ sở hữu trong tiếng Anh, thì bây giờ là bạn sẽ thử áp dụng chúng để làm một số bài tập vận dụng sau đây nhé.

Bài tập: Chọn đáp án phù hợp trong ngoặc:

  1. This is_____ (my/I) pencil and that is (your/ you) ______pencil.
  2. English is______ (we/ our) favourite subject
  3. _________ (I/ My) want to be a doctor and___ (my/ me) brother wants to be a singer.
  4. Tom likes Math but (his/ he) best friend doesn’t.
  5. (Binh’s teacher/ Binh teacher) is very nice and friendly.
  6. Hoa’s pencil case ___ (is/ are) white. (Her/ She) friends’ pencil cases are gray.
  7. (Those student’s school bags/ Those students’ school bags) are relatively light.
  8. What is______ (your/ you) older sister’s job?/ _______ (She/ Her) is a stay-at-home mom.
  9. How old______ (are/ is)_____ (their/ they) dog?
  10. _______ (She/ Her) is eleven years old.

Đáp án:

  1. my
  2. our
  3. I – my
  4. his
  5. Binh’s teacher
  6. is – Her
  7. Those student’s school bags
  8. your
  9. are – their
  10. She

Xem thêm Biết ngay Tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng anh

Vậy là IELTS Academic chúng mình vừa mang đến bạn tổng hợp kiến thức cần biết về tính từ sở hữu trong tiếng Anh từ định nghĩa, phân loại, cấu trúc,…Mong rằng qua bài viết này bạn sẽ tích lũy thêm cho mình một kiến thức quan trọng và ứng dụng thành công trong quá trình học tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tốt!