Banner học phí 99k/h

Blame đi với giới từ gì ? kèm bài tập có đáp án

“Blame nghĩa là gì trong tiếng Anh?”, Blame đi với giới từ gì?”…, chắc hẳn là các thắc mắc chung của các bạn học ngữ pháp tiếng Anh khi lần đầu tìm hiểu từ vựng “Blame”. Trong bài viết này, IELTS Academic sẽ hệ thống đầy đủ kiến thức của Blame đi với giới từ gì để giúp bạn trả lời các câu hỏi trên nhé!

Blame đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Blame đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Định nghĩa Blame trong tiếng Anh

  • Xét về phiên âm, Blame được phát âm là /bleɪm/ trong cả Anh Anh và Anh Mỹ
  • Xét về nét nghĩa, Blame mang nghĩa chính là “đổ lỗi/gán trách nhiệm” cho ai hay lên cái gì
  • Xét về từ loại, Blame được sử dụng như một động từ thường hoặc danh từ trong câu. Một số dạng từ loại khác của Blame như: tính từ Blameless – không làm sai.
  • Ví dụ

xem thêm Giải đáp thắc mắc Crowded đi với giới từ gì

ExamplesMeaning
His ex-girlfriend – Lisa was in no way to blame Bạn gái cũ của anh ta – Lisa không có gì để phàn nàn/ khiển trách
Please, don’t blame this society.Làm ơn, đừng đổ lỗi cho xã hội này.
Why is She always blaming others for her problems?Tại sao cô ấy luôn đổ lỗi cho người khác cho vấn đề của chính mình nhỉ?

Blame đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Để trả lời cho câu hỏi “Blame đi với giới từ gì?”. Dưới đây, IELTS Academic sẽ chỉ bạn 2 kết hợp với giới từ phổ biến của Blame trong tiếng Anh

Blame đi với giới từ gì bạn có biết
Blame đi với giới từ gì bạn có biết

Blame đi với giới từ for

  • Có hai cấu trúc của Blame với giới từ này, đó là:
  1. Blame somebody/something for something – đổ lỗi cho ai/cái gì vì điều gì.
  2. Blame somebody/something for doing something – đổ lỗi cho ai/cái gì vì làm gì.

Ví dụ:

  • She blames her younger brother’s accident for taxi driver. (Cô ấy đổ lỗi cho người lái taxi vì tai nạn của em trai mình.)
  • We can’t really blame Nana for not informing us in advance. (Chúng ta không thể đổ lỗi cho Nana vì đã không thông báo sớm cho chúng ta được)

xem thêm Take đi với giới từ gì? Tổng hợp 10 giới từ đi với Take kèm bài tập

Blame đi với giới từ on

  • Có hai cấu trúc của Blame với giới từ này, đó là:
  1. Blame sth on sb/sth: đổ lỗi/trách nhiệm cái gì lên ai/cái gì
  2. Blame on sb/sth: đổ trách nhiệm lên ai/cái gì

Ví dụ:

  • Never shift the blame on some circumstances. (Đừng bao giờ đổ lỗi cho hoàn cảnh) 
  • I think that you have to blame on yourself in this case. Be mature! (Tôi nghĩ là bạn phải khiển trách chính bản thân mình trong trường hợp này. Hãy trưởng thành lên!)
  • That police officer is blaming the accident on dangerous driving. (Viên cảnh sát cho rằng vụ tai nạn là do lái xe ẩu)

Phân biệt “Blame for” và ‘Accuse of”

Blame đi với giới từ gì phân biệt
Blame đi với giới từ gì phân biệt

Một trong các cụm động từ đồng nghĩa với  “Blame for” là cụm “Accuse of” – cùng mang nét nghĩa là gán trách nhiệm cho ai vì điều gì/ làm gì.

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Tuy nhiên, “Accuse of” lại mang một nét nghĩa có phần “nặng nề” hơn – đó là “tố cáo” 

Ta có cấu trúc tổng quát của cụm động từ này là:

  • Accuse sb of sth: tố cáo ai về việc gì
  • Ví dụ:
  1. I will accuse her of cheating in the exam. (Tôi sẽ tố cáo cô ấy việc gian lận trong bài kiểm tra)
  2. One of his relatives accused him of stealing money. (Một trong những họ hàng của anh ta đã tố cáo anh ăn trộm tiền)

xem thêm

Giải đáp thắc mắc Object đi với giới từ gì?
Feel đi với giới từ gì? Tổng hợp các cách dùng của Feel trong tiếng Anh

Bài tập rèn luyện

Điền giới từ thích hợp để hoàn thành các câu sau:

  1. Whenever Something went wrong, his classmates blamed it ……. him.
  2. The speaker said that broken weather was to blame………. the delay of many flights.
  3. We can hardly blame Jack ……… being angry with the children because he is considered a calm person.
  4. That company refused to accept any blame ……….polluting the local river.
  5. His relatives placed the blame squarely ……….. the doctor.

Đáp án

  1. Whenever something went wrong, his classmates blamed it on him.
  2. The speaker said that broken weather was to blame for the delay of many flights.
  3. We can hardly blame Jack for being angry with the children because he is considered a calm person.
  4. That company refused to accept any blame for polluting the local river.
  5. His relatives placed the blame squarely on the doctor.

Tổng kết

Như vậy, qua bài viết này, IELTS Academic đã cung cấp cho bạn đọc các kiến thức cơ bản liên quan đến giới từ của từ vựng “Blame”. Mong rằng sau khi đọc bài viết, bạn đọc đã tự mình trả lời được câu hỏi “Blame đi với giới từ gì?”. Hy vọng bài viết này hữu ích trong việc học tiếng Anh của bạn. Và đừng quên làm bài tập thường xuyên để củng cố và vận dụng thành thạo từ vựng này nhé. IELTS Academic chúc bạn học tốt!