Banner lì xì tết

Tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 4 cần nhớ

Luyện tập về các thì trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh lớp 4. Để giúp các bạn học sinh ôn tập hiệu quả hơn, ieltsacademic.vn sẽ tổng hợp tất tần tật về lý thuyết và các bài tập cơ bản nhất trong bài viết này.

Để làm được các bài tập các thì trong Tiếng Anh lớp 4, việc nhớ các kiến thức về các thì là rất quan trọng. Bạn cần có một nền tảng vững chắc về các thì dưới đây.

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Simple Present) dùng để diễn tả một chân lý hoặc một sự thật hiển nhiên, hoặc một hành động lặp đi lặp lại thường xuyên ở hiện tại.

hiện tại đơn

Công thức

  • Đối với chủ ngữ là I/We/You/They

(+) S + V 

(-) S + don’t + V0

(?) Do + S + V0?

  • Đối với chủ ngữ là He/She/It

(+) S + Vs/es

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

(-) S + doesn’t + V0

(?) Does + S + V0?

Cách dùng

  • Diễn tả một thói quen/hành động/sở thích được lặp đi lặp lại hàng ngày. 

=> Ví dụ: I usually have lunch at school. (Tôi thường ăn trưa ở trường.)

  • Diễn tả một sự vật/sự việc hiển nhiên. 

=> Ví dụ: The sun rises in the East and sets in the West. (Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây).

  • Diễn tả một sự việc xảy ra trong tương lai gần. Thường là hoạt động có lịch trình và thời gian biểu cụ thể. 

=> Ví dụ: The bus departs at 8 am tomorrow (Xe bus khởi hành vào lúc 8 giờ sáng mai).

Cách nhận biết

Chỉ cần nhìn vào trong câu, thì hiện tại đơn thường có sự xuất hiện của các trạng từ chỉ tần suất như every day/night/week/month, often, usually, always, sometimes, seldom, never….

>>> Xem thêm: Present simple là thì gì? – Định nghĩa, công thức, cách sử dụng

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn
  • Thì hiện tại tiếp diễn là một thì quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn đạt một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 

=> Ví dụ: nếu bạn đang đọc một sách và ai đó hỏi bạn “What are you doing?”, bạn có thể trả lời: “I am reading a book.” (Tôi đang đọc sách.)

  • Để diễn tả thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta có thể sử dụng các động từ thông thường như “be”, “have”, “do” và các động từ khác như “see”, “hear”, “watch”, “listen” với đuôi “ing”. 

=> Ví dụ: I am eating lunch. (Tôi đang ăn trưa.); I am watching TV. (Tôi đang xem TV.)

Nhớ rằng để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta cần sử dụng động từ với đuôi “ing”.

Công thức

(+) S + am/is/are + V-ing

(-) S + am/is/are + not + V-ing

(?) Am/Is/Are + S + V-ing ?

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

  • Diễn đạt sự việc/hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. 

=> Ví dụ: I am cooking chicken now. (Tôi đang nấu ăn bây giờ.)

  • Đưa ra lời phàn nàn về một vấn đề gì đó, thường sử dụng kèm với “Always”. 

=> Ví dụ: She is always late to school. (Cô ấy luôn đến trường trễ.)

Cách nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Cách nhận biết thông thường là khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, có thể xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian như now, right now, at the moment, at present,… hoặc các động từ mạnh mang ý cầu như “Keep silent!”, “Look!”, “Listen!”,…

Ví dụ:

  • She is cooking in the kitchen now (cô ấy đang nấu ăn ở trong bếp)
  • Look! Look! The ambulance is running. (Nhìn kìa! Xe cứu thương đang chạy.)

Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn là một trong những thì cơ bản trong tiếng Anh dùng để bày tỏ sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ và chúng ta rõ ràng biết được thời gian nào nó diễn ra.

Thì quá khứ đơn

Công thức 

(+) S + Ved/2

(-) S + didn’t + Vo

(?) Did + S + Vo ?

Cách dùng thì quá khứ đơn

  • Diễn tả hành động/sự việc xảy ra ở một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ và đã kết thúc ở hiện tại. 

=> Ví dụ: I ate spaghetti with my brother yesterday. (Tôi đã ăn mì ý với anh trai hôm qua)

  • Diễn tả hành động/sự việc diễn ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ và đã kết thúc ở hiện tại. 

=> Ví dụ: We travelled to Vietnam last year. (Chúng tôi đã đi du lịch Việt Nam vào năm ngoái).

Cách nhận biết thì quá khứ đơn 

Để xác định một sự việc xảy ra trong quá khứ, các bạn cần lưu ý các từ chỉ thời gian cụ thể như yesterday, ago, last week/year/month,… hoặc những từ chỉ các khoảng thời gian trong ngày hiện tại như today, this morning, this afternoon,… được sử dụng trong câu. Những từ này có thể giúp bạn nhận biết được rằng sự việc đó đã xảy ra trong quá khứ và không phải là hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

  • I went to the supermarket yesterday. (Tôi đã đi đến siêu thị ngày hôm qua.)
  • She visited her parents last weekend.” (Cô ấy đã thăm ba mẹ của cô ấy vào cuối tuần qua.)

Thì tương lai gần

Thì tương lai gần (near future tense) trong tiếng Anh dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong thời gian sớm hơn so với thời điểm hiện tại. Nó thường được dùng để diễn tả kế hoạch hoặc dự định có mục tiêu cụ thể và được tính toán trước. 

thì tương lai đơn

Công thức

(+) S + will + Vo

(-) S + will + not + Vo

(?) Wil + S + Vo ?

Cách dùng thì tương lai gần

  • Truyền đạt một kế hoạch, một dự định sẽ xảy ra trong tương lai. 

=> Ví dụ: I will finish my homework tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà ngày mai.)

  • Đưa ra một dự đoán có căn cứ, bằng chứng cụ thể. 

=> Ví dụ: “There is a rock in front of him. He is going to fall down because he is super clumsy.” (Có 1 cục đá trước mặt anh ta. Anh ta sẽ ngã cho mà xem vì anh ta hậu đậu lắm.)

Cách nhận biết thì tương lai gần

Câu sử dụng thì tương lai gần có thể chứa các trạng từ chỉ thời gian như “tomorrow”, “next day/week/month/year”, “in + mốc thời gian”, vv, nhưng phải đi kèm với các dẫn chứng hoặc căn cứ cụ thể.

  • Ví dụ: “I am going to meet my friend at the park later.” (Chốc nữa tôi sẽ gặp bạn mình tại công viên.)

Cũng có một số cấu trúc khác có thể dùng để diễn tả thì tương lai gần, nhưng cấu trúc trên là những cấu trúc phổ biến nhất.

Trên đây là tất cả những kiến thức về các thì trong tiếng Anh lớp 4 mà ieltsacademic.vn vừa tổng hợp. Hy vọng với những kiến thức trên sẽ là nguồn tài liệu bổ ích hỗ trợ cho các bạn học sinh trong quá trình học tiếng Anh của mình. Đồng thời, giúp các bạn nắm được cách sử dụng các thì cơ bản một cách hiệu quả và nhanh chóng nhất.

>>> Xem thêm: Be going to là thì gì? Thì tương lai gần trong tiếng Anh

Bài tập về các thì trong tiếng Anh lớp 4

Bài tập 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc (Thì hiện tại đơn)

1. Hana always ______ delicious meals. (make)

2. Jane ______ eggs. (not eat)

3. We ______ (do) the homework on Sunday.

4. She ______ a new T-shirt today. (buy)

5. My mother ______shopping every week. (go)

6. ______ Le and Phuong ______ to work by bus every day? (go)

7. ______ her parents ______ with her decision? (agree)

8. My old sister ______ her hair every day. (wash)

9. The police ______ robbers. (catch)

Bài tập 2: Viết lại câu dưới dạng thì hiện tại tiếp diễn

1. My / brother / water / some plants / the / garden.

=> ________________________________

2. My / sister / clean / floor.

=> ________________________________

3. Hany / have / lunch / her / friends / a / restaurant.

=> ________________________________

4. We / ask / a / man / about / the / way / the / railway / station.

=> ________________________________

5. Her students / draw / a / beautiful / picture.

=> ________________________________

Bài tập 3: Chia động từ trong ngoặc dưới dạng thì quá khứ đơn

1. She ______ at home last weekend. (stay)

2. Henry ______ to the cinema last night. (go)

3. My parents ______ a great time in Da Nang last year. (have)

4. My vacation in Nha Trang ______ amazing. (be)

5. Last summer I ______ Dam Sen Park in Ho Ci Minh City. (visit)

6. His friends ______ very happened after the trip. (be)

7. She ______ a lot of gifts to her young brother. (buy)

8. Trung and Nam ______ sharks, dolphins, and turtles at Thien Duong Bao Son aquarium. (see)

Bài tập 4: Viết lại các câu dưới dạng thì tương lai gần. Sử dụng “be going to + V” 

1. My sister / go on / diet.

=> ________________________________

2. Lan / not / drink so much soda.

=> ________________________________

3. What / you / do / tonight?

=> ________________________________

4. Hoa / copy / the document.

=> ________________________________

5. My team / discuss / the problem.

=> ________________________________

Trên đây là phần chia sẻ kiến thức về các thì trong tiếng Anh lớp 4. Hy vọng bạn đã có thể nắm vững cách dùng và hiểu rõ về các thì. Chúc các bạn học tốt!