Banner lì xì tết

Catch up on là gì? Cấu trúc và cách dùng cụm từ catch up on

Trong tiếng Anh, có rất nhiều cụm từ để diễn tả các hành động khác nhau. Catch up on là một trong những cụm từ thường được sử dụng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách áp dụng một cách phù hợp trong giao tiếp hoặc sử dụng đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

Vì thế, IELTS Academic sẽ giúp bạn hiểu rõ catch up on là gì và cấu trúc đúng của cụm từ này qua bài viết dưới đây.

Catch up là gì?

Catch up là gì?
Catch up là gì?

Catch up là một cụm động từ có nghĩa là bắt kịp, đuổi kịp ai đó giỏi hơn mình hoặc cái gì đó tốt hơn.

Về nghĩa đen, catch up tức là tăng tốc, rút ngắn khoảng cách về 0

Ví dụ:

  • She had a head start, but I caught her up in the last quarter of the race. (Cô ấy đã xuất phát sớm nhưng tôi đã đuổi kịp cô ấy ở 1/4 cuối cùng của cuộc đua.)
  • He had a strong beginning, but I caught up with him on the final stretch of the marathon. (Anh ấy đã có một khởi đầu thuận lợi, nhưng tôi đã đuổi kịp anh ấy ở chặng cuối của cuộc chạy marathon.)

Về nghĩa bóng, catch up được dùng với ý là nỗ lực, cố gắng, phấn đấu thu hẹp khoảng cách giữa người đang cần catch up và người khác. Sự chênh lệch khoảng cách nói đến ở đây có thể là về công việc, trình độ, địa lý,…

Ví dụ:

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • She has been absent from school due to illness and needs to catch up on the lessons. (Cô ấy đã nghỉ học vì bệnh và cần phải theo kịp các bài học.)
  • I had to stay late at the office to catch up on the backlog of paperwork. (Tôi phải ở lại cơ quan muộn để giải quyết đống giấy tờ tồn đọng.)

Catch up on là gì?

Catch up on có nghĩa là làm bù, học bù để bắt kịp phần đã lỡ; hoặc cũng có nghĩa là cùng một người bạn cũ nhớ lại thời gian đã qua sau nhiều ngày không gặp lại.

Catch up on là gì?
Catch up on là gì?

Ví dụ:

  • Lisa has to catch up on her reading. (Lisa phải bắt kịp bài đọc của cô ấy.)
  • If you haven’t been watching the news for the last few days, you have a lot to catch up on. (Nếu bạn không xem tin tức trong vài ngày qua thì bạn đã bỏ lỡ rất nhiều thứ rồi).
  • I hadn’t seen her for years, so we spent the afternoon catching up on old times. (Tôi đã không gặp cô ấy nhiều năm, vì vậy chúng tôi đã dành cả buổi chiều để ôn lại khoảng thời gian cũ).
  • I’m trying to catch up on work after being out sick. (Tôi đang cố gắng bắt kịp công việc sau khi khỏi ốm).
  • The conference was intense, and I spent the next few days catching up on sleep and rest. (Hội nghị rất căng thẳng và tôi đã dành vài ngày tiếp theo để ngủ và nghỉ ngơi.)

Cách phát âm của cụm từ này là /kæʧ ʌp ɑn/, bạn có thể nối các âm tiết lại để phát âm được tự nhiên hơn.

Catch up with là gì?

Catch up with là gì?
Catch up with là gì?

Catch up with có thể được hiểu đơn giản là bắt kịp, đuổi kịp một ai đó/cái gì đó trong một lĩnh vực, một việc nào đó. Tuy nhiên, để hiểu chính xác hơn trong từng trường hợp cụ thể chúng ta phải chú ý cả đến từ đi theo sau đó là chỉ người hay chỉ vật. 

Ví dụ:

  • He studied diligently to catch up with his classmates who were more advanced in the subject. (Anh ấy học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn cùng lớp có trình độ cao hơn trong môn học.)
  • The police finally caught up with the thief. (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên trộm.)

Catch up with cũng có thể dịch là học hỏi một điều gì đó từ người khác.

Ví dụ:

  • My mother’s trying to catch up with computers. (Mẹ tôi đang cố gắng làm quen với máy tính.)
  • She always takes the time to catch up with her colleagues, learning valuable insights from their experiences. (Cô luôn dành thời gian để trao đổi với đồng nghiệp, học hỏi những hiểu biết quý giá từ kinh nghiệm của họ.)

Ngoài ra, catch up with còn có nghĩa là trừng phạt ai bằng một cái gì đó.

  • The law eventually caught up with the criminal, and he was arrested for his actions. (Cuối cùng luật pháp đã bắt được tên tội phạm và hắn đã bị bắt vì hành động của mình.)
  • My dad catch up with dropping out of school yesterday. (Cha tôi đã trừng phạt tôi vì bỏ học ngày hôm qua.)

Xem thêm:

Cấu trúc và cách dùng cụm từ catch up on

Cấu trúc và cách dùng cụm từ catch up on
Cấu trúc và cách dùng cụm từ catch up on

Catch up on  là một cụm động từ (phrasal verb) được cấu tạo bởi động từ catch (nắm bắt), giới từ up và giới từ on. Cấu trúc sử dụng là:

CATCH UP ON Something

Mang nghĩa “cập nhật tin tức” = to learn about (recent events)

Ví dụ:

  • My father reads the newspaper every day to update the news. (Bố tôi đọc báo mỗi ngày để cập nhật tin tức.)
  • She always sets aside time each morning to catch up on the news headlines before starting her day. (Cô luôn dành thời gian mỗi sáng để xem tin tức trước khi bắt đầu ngày mới.)
  • I enjoy catching up on international news through various news websites to stay informed about global affairs. (Tôi thích cập nhật tin tức quốc tế thông qua nhiều trang web tin tức khác nhau để cập nhật thông tin về các vấn đề toàn cầu.)
  • As a journalist, she spends hours each day catching up on news sources to prepare for her reporting assignments. (Là một nhà báo, cô dành hàng giờ mỗi ngày để nắm bắt các nguồn tin tức để chuẩn bị cho nhiệm vụ đưa tin của mình.)

Mang nghĩa “bù lại” =to do (something) that one could have done earlier

Ví dụ:

  • Due to the flight delay, I had to catch up on my sleep during the weekend to be well-rested. (Do chuyến bay bị delay nên cuối tuần tôi phải tranh thủ ngủ bù để được nghỉ ngơi đầy đủ.)
  • She spent the evening catching up on household chores that she couldn’t attend to during the busy week. (Cô dành cả buổi tối để làm những công việc nhà mà cô không thể làm được trong tuần bận rộn.)
  • I’ll have to catch up on the emails and messages that piled up while I was on vacation. (Tôi sẽ phải xử lý những email và tin nhắn chồng chất trong kỳ nghỉ.)
  • I need to catch up on the latest episodes of my favorite TV show. I haven’t watched them in weeks. (Tôi cần xem những tập mới nhất của chương trình truyền hình yêu thích của tôi. Tôi đã không xem chúng trong nhiều tuần rồi.)

Cụm từ đi cùng với catch trong tiếng Anh

Cụm từ đi cùng với catch trong tiếng Anh
Cụm từ đi cùng với catch trong tiếng Anh

Ngoài việc giúp bạn hiểu rõ catch up on là gì, IELTS Academic muốn chia sẻ đến bạn một số cụm từ đi với động từ catch.

Cụm từ mở rộngÝ nghĩaVí dụ
Catch atBắt lấy, nắm lấy cái gìShe caught at my sleeve as she wanted me to stay with her.
→ Cô ấy nắm lấy tay áo của tôi bởi cô ấy muốn tôi ở lại với cô ấy
Catch outLừa đảo, đánh lừaThe question is designed to catch you out.
→ Câu hỏi được thiết kế để đánh lừa bạn
Chứng minh hoặc phát hiện ra ai đang nói dối His bluff was convincing, but a quick fact-check caught him out in his exaggerations.
→ Lời nói dối của anh ta rất thuyết phục, nhưng việc kiểm tra thực tế nhanh chóng đã khiến anh ta phát hiện ra sự phóng đại của mình.
(Bị động) Đặt ai đó trong một tình huống khó khăn The tricky maze in the game caught players out multiple times before they figured out the solution.
→ Mê cung phức tạp trong trò chơi khiến người chơi phải bối rối nhiều lần trước khi họ tìm ra lời giải.
Catch onTrở nên phổ biếnAfter a slow start, the new restaurant’s fusion cuisine is catching on, and it’s becoming quite popular among food enthusiasts.
→ Sau khởi đầu chậm chạp, ẩm thực kết hợp của nhà hàng mới đang bắt đầu phát triển và nó trở nên khá phổ biến đối với những người đam mê ẩm thực.
Cuối cùng cũng hiểu (cái gì), bắt kịp It wasn’t until the end of the movie that I caught on to the hidden twist in the plot.
→ Phải đến cuối phim, tôi mới nắm bắt được tình tiết ẩn giấu trong cốt truyện.
Catch up inBị liên quan, dính líu đến cái gì We got caught up in the discussions during the meeting and it went longer than planned.
→ Chúng tôi đã bị cuốn vào các cuộc thảo luận trong cuộc họp và nó kéo dài hơn dự định.

Một số ví dụ Anh – Việt

Một số ví dụ Anh – Việt
Một số ví dụ Anh – Việt

Để có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa cũng như cách dùng cụm từ catch up on trong thực tế, IELTS Academic chia sẻ một vài gợi ý ví dụ ngay dưới đây:

  • After being sick for a week, I need to catch up on my work. (Sau khi bị ốm một tuần, tôi cần làm việc bù.)
  • I’ve been so busy lately that I haven’t had time to catch up on the latest news. (Gần đây tôi bận quá nên không có thời gian cập nhật tin tức mới nhất.)
  • I’ve missed a lot of classes, so I need to catch up on my studies. (Tôi đã bỏ lỡ nhiều lớp học nên cần học bù.)
  • We should catch up on the gardening work before winter arrives. (Chúng ta nên bắt tay vào công việc làm vườn trước khi mùa đông đến.)
  • She’s trying to catch up on her language skills before her trip abroad. (Cô ấy đang cố gắng trau dồi kỹ năng ngôn ngữ của mình trước chuyến đi nước ngoài.)
  • He’s eager to catch up on the developments in the stock market. (Anh ấy háo hức theo dõi những diễn biến trên thị trường chứng khoán.)
  • I need to catch up on my social life. I’ve been so busy lately that I haven’t had time to see my friends. (Tôi cần bắt kịp cuộc sống xã hội của mình. Gần đây tôi bận quá nên không có thời gian gặp gỡ bạn bè.)
  • She wants to catch up on the fashion trends for this season. (Cô muốn bắt kịp xu hướng thời trang cho mùa này.)
  • She missed a week of school due to illness and now she has to catch up on her assignments. (Cô ấy đã nghỉ học một tuần vì bị ốm và bây giờ cô ấy phải hoàn thành bài tập của mình.)

Xem thêm:

Vậy là IELTS Academic đã vừa chia sẻ bạn catch up on là gì và các kiến thức liên quan về cụm động từ này. Hy vọng những thông tin trên giúp bạn có thể dễ dàng sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hằng ngày. Ngoài ra, bạn có thể khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích và thú vị hơn trong chuyên mục Học tiếng Anh.