Banner học phí 99k/h

Provide đi với giới từ gì trong tiếng Anh ?

Thông thường từ provide được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh với nghĩa là “cung cấp, trong bài viết ngày hôm nay, IELTS Academic sẽ cung cấp cho các bạn một số kiến thức ngữ pháp quan trọng liên quan đến provide đi với giới từ gì trong tiếng Anh bên cạnh cách sử dụng thông thường của nó.

Provide đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Provide đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Cách sử dụng của Provide trong tiếng Anh

Provide: cung cấp cái gì cho ai đó hoặc làm nó có sẵn để dùng

E.g.

Please provide the following documents (Làm ơn hãy cung cấp những tài liệu sau)

TS Investment Fund has provided financial support to our company (Quỹ đầu tư TS đã cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho công ty của chúng tôi)

Với tầng nghĩa này, provide đồng nghĩa với động từ supply (cung cấp)

Provide that: được sử dụng trong các trường hợp trang trọng, khi nói về luật hoặc quy tắc, quy định về cái gì đó sẽ hoặc phải xảy ra.

NHẬP MÃ IAC40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ IELTS
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

E.g. 

Article 2 of the company charter provides that all agreements must be made in writing. (Điều 2 Điều lệ công ty quy định rằng tất cả các thỏa thuận phải được lập thành văn bản).

Với tầng nghĩa này, provide đồng nghĩa với động từ stipulate (quy định)

xem thêm Spend đi với giới từ gì ? trong tiếng Anh

Provide đi với giới từ gì?

Bạn cần biết Provide đi với giới từ gì
Bạn cần biết Provide đi với giới từ gì

Provide thường đi với giới từ against, for, with, to cụ thể;

Provide against: 

Lên kế hoạch để ngăn chặn hoặc giải quyết một tình huống xấu

E.g. 

The owners of the restaurant has a legal obligation to provide against thefts in the restaurant (Các chủ sở hữu của nhà hàng có nghĩa vụ pháp lý để ngăn chặn các vụ trộm cắp trong nhà hàng)

Provide for somebody: 

Cung cấp cho ai đó những thứ mà họ cần để sống, ví dụ như thức ăn, tiền, và quần áo.

E.g. He has two kids to provide for (Anh ấy cần nuôi, chu cấp cho 2 đứa con).

Provide for something:

* Lên kế hoạch, chuẩn bị để đối phó với những sự kiện có thể xảy ra trong tương lai:

E.g. They didn’t provide for this sudden decrease in demand (Họ đã không lên kế hoạch ứng phó cho sự giảm nhu cầu đột này)

* Trong ngôn ngữ hợp đồng, hoặc trong luật, provide for có nghĩa là quy định cho phép cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại.

E.g. The new law provides for the fine of driving without a helmet up to VND200,000 (Luật mới quy định mức phạt không đội mũ bảo hiểm lên đến 200.000 đồng).

xem thêm

Giải đáp thắc mắc Prepare đi với giới từ gì?
Giải đáp thắc mắc Explain đi với giới từ gì ?

Provide somebody with something: 

Cung cấp cho ai đó cái gì đó

E.g. He provided the reporter with a lot of important information (Anh đã cung cấp cho phóng viên nhiều thông tin quan trọng)

Provide something for somebody:

Cung cấp cái gì đó cho ai đó

E.g. The charity provides foods for disabled people (Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm cho người tàn tật)

Provide something to somebody:

E.g. The lawyer’s provided legal advices to them (Luật sư đã cung cấp các lời khuyên pháp lý cho họ)

Liên từ provided

Ngoài cách sử dụng và các cụm động từ của provide nêu trên, provide còn có thể làm liên từ dưới dạng provided, được sử dụng để nói về điều phải xảy ra hoặc phải được hoàn thành để những điều khác có thể xảy ra.

Cấu trúc: provided (that)…

E.g. I will buy your products, provided the quality is good (Tôi sẽ mua các sản phẩm của bạn nếu chúng có chất lượng tốt).

Trong trường hợp này, provided (that)… đồng nghĩa với “if”.

Bài tập: Điền giới từ thích hợp; for, to, with, that vào chỗ trống

  1. We provided homeless people … food and money.
  2. He has his young wife and two children to provide …
  3. I will go out with you, provided … you drive me.
  4. The new employees are provided … computers and uniforms.
  5. She didn’t provide any evidence … the police.
  6. The labor code provides …. the workers shall have the right to freely choose the work and occupation.
  7. I felt bad because I didn’t provide … this loss.

Đáp án:

  1. We provided homeless people with food and money
  2. He has his young wife and two children to provide for
  3. I will go out with you, provided that you drive me
  4. The new employees are provided with computers and uniforms
  5. She didn’t provide any evidence to the police
  6. The labor code provides that the workers shall have the right to freely choose the work and occupation
  7. I felt bad because I didn’t provide for this loss

xem thêm

Worried đi với giới từ gì ? cách dùng ý nghĩa trong tiếng Anh
Increase đi với giới từ gì ? định nghĩa, cấu trúc dùng trong tiếng Anh bạn cần biết

Đối với các bạn không thường xuyên sử dụng tiếng Anh pháp lý có thể sẽ hơi bối rối khi gặp từ provide trong các văn bản pháp lý, hay các văn bản hành chính. Hi vọng bài viết trên đã giúp bạn nắm được các cách sử dụng từ provide và biết provide đi với giới từ gì trong các ngữ cảnh thông thường, cũng như trong các ngữ cảnh trang trọng (khi nói về các quy định, pháp luật). Chúc các bạn học tốt và thi tốt nhé!