Supply đi với giới từ gì trong tiếng Anh có bài tập đáp án 

Giới từ trong tiếng anh vậy từ “Supply nghĩa là gì?”,  “Supply dùng như thế nào?” Hay “Supply đi với giới từ gì?”…là những câu hỏi quen thuộc mà mỗi người học tiếng Anh đặt ra khi lần đầu tìm hiểu từ vựng “Supply”. Trong bài viết này, IELTS Academic sẽ giúp bạn trả lời tất tần tật câu hỏi về “Supply” nhé!

>>> Xem thêm Opposed đi với giới từ gì

Supply đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Supply đi với giới từ gì trong tiếng Anh

“Supply” nghĩa là gì trong tiếng anhSupply đi với giới từ gì

Danh từ “Supply” trong tiếng Anh

Với vai trò là danh từ trong câu, “Supply” có một vài nét nghĩa sau đây.

  1. “Supply”là một danh từ đếm được, mang nghĩa “số lượng thứ gì đó được cung cấp hoặc có sẵn để sử dụng”

Ví dụ:

  • Thanks to the advancement in agriculture, the food supply for the local area increased.
  1. Dạng số nhiều “Supplies” biểu đạt những thứ cần thiết cho nhóm người, đội thám hiểm hay quân đội như: thức ăn, thuốc men, nguyên nhiên liệu,…

Ví dụ:

  • Our supplies for the army were running out last month.
  1. “Supply” là một danh từ không đếm được, hiểu với nghĩa là “sự cung cấp”

Ví dụ:

  • The supply of goods and services has been recently delayed because of the flood.

>>> Xem thêmEquipped đi với giới từ gì

Động từ “Supply” trong tiếng Anh

Động từ “Supply” có nghĩa là “cung cấp cho ai cái gì mà họ thiếu đặc biệt là với số lượng lớn” 

Ví dụ: 

  • This important information was supplied by the manager.

Các giới từ đi với động từ “Supply” trong tiếng Anh

Động từ “Supply” đi với giới từ “with”

Cấu trúc tổng quát:

  • Supply somebody/something with something: cung cấp cho ai/cái gì với cái gì.
ExamplesMeaning
She refused to supply the police with secret information.Cô ấy từ chối cung cấp cho cảnh sát những thông tin bí mật.
Many rooms where gas is used must be supplied with air. It’ll be safer for the tenants. Nhiều phòng ở sử dụng gas thì phải được cung cấp không khí. Điều đó sẽ an toàn hơn cho người thuê.
This river supplies the whole town with fresh water for years.Con sông này cung cấp cho toàn bộ thị trấn nguồn nước sạch suốt nhiều năm.
That dam supplies my hometown with water and electric power to use.Con đập kia cung cấp cho quê hương tôi nguồn nước và năng lượng điện để dùng.

>>> Xem thêmLoyal đi với giới từ gì

“Supply” đi với giới từ “to” 

Cấu trúc tổng quát:

  • Supply something to somebody/something: Cung cấp cái gì cho ai/cái gì
ExamplesMeaning
A lot of people have been arrested for supplying arms to the mass murderer.Nhiều người bị bắt vì cấu kết với tên tội phạm giết người hàng loạt.
This business supplied sports equipment to my school last year.Doanh nghiệp này đã cung cấp thiết bị thể thao cho trường tôi vào năm ngoái. 
If the tenants fail to pay their bill, the hostess will cut off the electricity supply to their rooms.Nếu những người đi thuê không trả tiền hóa đơn, chủ nhà sẽ cắt điện phòng họ.

Thực tế, hai cấu trúc trên là tương đương nhau về ý nghĩa, chỉ khác nhau về “hình thức”

  • Supply something to somebody/something = Supply somebody/something with something: Cung cấp cái gì cho ai/cái gì = Cung cấp cho ai/cái gì cái gì.

>>> Xem thêmQuite đi với giới từ gì

Phân biệt các động từ đồng nghĩa với “Supply” – Provide, Offer

Bên cạnh “Supply” thì có nhiều động từ quen thuộc khác cũng mang nghĩa “Cung cấp”. Vậy sự khác nhau giữa chúng là gì?

SupplyProvideOffer
Nét nghĩa Diễn tả sự cung cấp thứ gì đó cho người nào đó đang cần, đặc biệt với một số lượng lớn.Mang nét nghĩa cung cấp hoặc làm thứ gì đó sẵn có để cho người khác dùng.Diễn đạt sự sẵn lòng cung cấp cái gì hoặc trao cơ hội cho ai. (thường là cơ hội nghề nghiệp, khuyến mãi,…)
Giới từ đi kèmSupply sth to sb/ sth = Supply sb/ sth with sthProvide sb with sth = Provide sth for sbOffer sth for sth Offer sb sthOffer sth to sb

Bài tập luyện tập

Điền giới từ “to” hoặc “with” thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu dưới đây:

  1. At the beginning of the summer semester, students are supplied ……… a lot of books to read.
  2. These booklets supply us ………… useful information about local services.
  3. The club members generously supply a lot of modern equipment ……. the gym center. 
  4. She kept her guests well supplied …………tea and cookies.
  5. All our electric shavers were supplied ……….. a free travel pouch last month.

Đáp án

  1. At the beginning of the summer semester, students are supplied with a lot of books to read.
  2. These booklets supply us with useful information about local services.
  3. The club members generously supply a lot of modern equipment to the gym center. 
  4. She kept the guests well supplied with tea and cookies.
  5. All our electric shavers were supplied with a free travel pouch last month.

Tổng kết

Trên dây là tổng hợp kiến thức “Supply đi với giới từ gì?” cũng như các kiến thức ngữ pháp liên quan đến “Supply”, kèm bài tập rèn luyện (có đáp án). IELTS Academic hi vọng qua bài viết này bạn đã tích lũy thêm cho bản thân một kiến thức tiếng Anh bổ ích. Chúc bạn học tốt!